| MS |
Lớp / Môn / Thời gian |
Địa chỉ |
Maps |
Mức lương |
Mức phí |
Yêu cầu |
Đăng ký |
| 79396 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h hoặc 6h30 |
Lê Quang Định, P14, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79395 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h hoặc 6h30 |
Lê Quang Định, P14, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79394 |
Lớp 12: Văn - (lớp 11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Xuân Thới Sơn 30, Xã Xuân Sơn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ người miền nam; đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79393 |
Lớp 11: Hóa - (lớp 10 lên 11) 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Hè dạy sáng; vào năm học T4, 7 tối; CN sắp xếp |
Thống Nhất, Phường An Hội Đông(P16, Q Gò vấp)TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ , Đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79392 |
Lớp 11: Lý - (lớp 10 lên 11) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Hè dạy sáng; vào năm học T4, 7 tối; CN sắp xếp |
Thống Nhất, Phường An Hội Đông(P16, Q Gò vấp)TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79391 |
Lớp 9: Toán - (lớp 8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Bến Chùa, Phước Thiền, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ Đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79390 |
Lớp 7: Toán - (lớp 6 lên 7) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn(P15, tân Bình), TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Dạy toán trường THCS , đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79389 |
Lớp 9: Văn - (lớp 8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Trần Đinh Xu, Cầu Kho, Quận 1, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy tự do, tốt nghiệp SP Văn loại giỏi |
Đăng ký |
| 79388 |
Lớp 9: Toán - (lớp 8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Trần Đinh Xu, Cầu Kho, Quận 1, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy tự do, tốt nghiệp SP Toán loại giỏi |
Đăng ký |
| 79385 |
Bé gái 2 tuổi rưỡi: Tương tác nói chuyện, chơi cùng bé 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 chiều 5h - 7h |
Đường 3A, Phường Tân Tạo(Q Bình Tân Cũ) TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79382 |
Ngoại Ngữ: Tiếng pháp căn bản(kèm nữ sinh viên năm 3) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h |
C/cư Cityland Park Hills- Đường Số 10, Phường Gò Vấp(P10 cũ),TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79332 |
Lớp 9: Toán - (lớp 8 lên 9) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2-> T6 chọn; chiều 5h - 7h |
Lê Văn Lương, Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79375 |
Lớp 11: Hóa - (lớp 10 lên 11) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 1, Điện Bàn Bắc(Quảng Nam), Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79373 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Chiều; CN Chiều hoặc Tối |
Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP. HCM |
 |
5,400,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79372 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Chiều; CN Chiều hoặc Tối |
Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP. HCM |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79365 |
Lớp 8: Toán - (7 lên 8 ) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 79364 |
Lớp 12: Toán - (lớp 11 lên 12) 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Thành Mỹ, P8, Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Giữa tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79362 |
Lớp 5: Văn - (lớp 4 lên 5) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 3h - 4h30 |
Đường 12, Phường Long Phước(Q9 cũ), TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79359 |
Lớp 8: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên - Anh Văn Tích Hợp 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h - 7h30 |
Hoà Bình, Phường Hoà Bình(P5, Q11 cũ), TP.HCM |
 |
6,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79234 |
Lớp 2: Tiếng Anh - (lớp 1 lên 2) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN chiều 3h - 5h hoặc Tối 7h - 9h |
Nguyễn Hoàng, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
 |
960,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 79355 |
Lớp 11: Toán - (10 lên 11) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 30, Phường Cát Lái, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79350 |
Lớp 9: Toán - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 3h -> 5h |
Chung Cư Cityland Park Hills CH1, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ ngày 8/6 dạy, chuyên toán |
Đăng ký |
| 79348 |
Lớp 12: Toán - (lớp 11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Phố Lê Lai, Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78923 |
Lớp 6: Văn - Tiếng Anh - (6 lên 7) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngọc Thuỵ, Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79340 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh (Xã Nam Hồng , Đông Anh cũ) Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79337 |
Lớp 9: Toán - (lớp 8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
C/cư Ngọc Đông Dương Đường Bình Long, Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Dạy toán trường THCS, Đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79336 |
Lớp 12: Tiếng Anh - (11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp (chọn) |
Võ Văn Vân, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79334 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt - ( lớp 4 lên 5) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường 100B, P. Thạnh Mỹ Lợi, Q2, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79255 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - (1 lên 2) 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2->T6 Sáng 8h30 - 10h |
Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ (đầu tháng 6 học) |
Đăng ký |
| 79331 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Võ Thị Sáu, Long Điền, Bà Rịa Vũng Tàu (gần nhà thờ Long Điền) |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79330 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Võ Thị Sáu, Long Điền, Bà Rịa Vũng Tàu (gần nhà thờ Long Điền) |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79329 |
Lớp 12: Toán - (lớp 11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Hè lịch sắp xếp( vào năm học đổi lịch tối) |
C/Cư Dream Home Residence- Đường 59, Phường An Hội Tây, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79324 |
Lớp 9: Lý - Sinh - (lớp 8 lên 9) 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường công lập; đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79323 |
Lớp 9: Hóa - (lớp 8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường công lập |
Đăng ký |
| 79315 |
Lớp 9 + Luyện Thi Trường Chuyên: Sinh - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP. HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy ở trường, đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79314 |
Lớp 9: Văn - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP. HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy ở trường, đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79313 |
Lớp 9: Toán - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP. HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy ở trường, đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79306 |
Lớp 9: Toán - (lớp 8 lên 9) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 sắp xếp |
Nguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79300 |
Lớp 11: Lý - (lớp 10 lên 11) 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 sáng 9h - 10h30 |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường THPT công lập |
Đăng ký |
| 79299 |
Lớp 9: Tiếng Anh - (lớp 8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Sáng 8h30 - 10h |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường công |
Đăng ký |
| 79298 |
Lớp 11: Tiếng Anh - (lớp 10 lên 11) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Sáng 8h30 - 10h |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường THPT công lập |
Đăng ký |
| 79295 |
Lớp 7: Toán - (lớp 6 lên 7) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngõ 120 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô (Quận Cầu Giấy cũ), Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79285 |
Lớp 8: Tiếng Anh - (7 lên 8 ) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngõ Hàm Rồng, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79284 |
Lớp 8: Toán - (7 lên 8 ) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngõ Hàm Rồng, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79283 |
Luyện Thi Chứng Chỉ: Tin Học - Chứng chỉ MOS(dạy Nữ sinh viên đại học) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T2, 4; chiều T7 |
Cách Mạng Tháng Tám, P13, Quận 10, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 79277 |
Lớp 9: Toán - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng hoặc chiều (chọn 2b) |
Thạnh Lộc 41, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 79276 |
Lớp 12: Toán - (lớp 11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Trần Văn Danh, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 79273 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ - ( lá lên 1) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Vinhome Central Park, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 79269 |
Lớp 8: Toán - (lớp 7 lên 8) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Chung Cư Bình Khánh, Phường Bình Trưng, Q2, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư phạm Toán |
Đăng ký |
| 79268 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên - ( Lớp 8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Đường DJ10A, Mỹ Phước 3, Phường Thới Hoà, Bến Cát, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ chuyên khối A |
Đăng ký |
| 79267 |
Lớp 7: Toán - Tiếng Anh - (lớp 6 lên 7) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường 35 Thanh Hà, Sóc Sơn , Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79266 |
Lớp 7: Toán - (lớp 6 lên 7) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Đường 35 Thanh Hà, Sóc Sơn , Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79265 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt - (lớp 3 lên 4) 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Pasteur, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ Dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 79254 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 1 Buổi/Tuần, T7 chiều 2h - 5h(3 tiếng) |
Bùi Xương Trạch, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79232 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 chiều 5h -> 7h; T7 chiều 5h -> 9h tối |
Làng Tăng Phú, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 79252 |
Lớp 6: Toán - Khoa Học Tự Nhiên - (lớp 5 lên 6) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Khu Phố Bình Phước B, KDC Trường Sơn, Thuận An, Bình Dương |
 |
1,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79251 |
Lớp 11: Toán - ( Lớp 10 lên 11) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối; T7, CN sắp xếp |
Chung cư Lê Thành - Đường số 2, P. An Lạc, Q.Bình Tân, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 79248 |
Lớp 11: Toán - (lớp 10 lên 11) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ giữa tháng 7 học |
Đăng ký |
| 79246 |
Lớp Lá: Tiếng Anh - (HS 4 tuổi) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 hoặc T4, 6 Tối 6h30 - 8h |
C/Cư Moscow Tower Dương Thị Giang, P. Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh; Đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79242 |
Lớp 12: Toán - (lớp 11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Chung Cư A6-A7 Nguyễn Ái Quốc, Trấn Biên, Biên Hoà, Đồng Nai |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79241 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 , CN tối 7h - 8h30 |
Ấp 5 Xã An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
 |
6,400,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79195 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 6 |
Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hòa, Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79235 |
Lớp 9 + Ôn Thi Chuyên Lê Hồng Phong: Tiếng Trung - HSK4 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4, 5, 7, CN(chọn) |
Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 77589 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Chiều 1h - 3h, CN Sáng 7h - 9h |
Đặng Nhữ Lâm, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79229 |
Lớp 12: Toán - (11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Ngõ 8 Vũ Thạnh, Đống Đa, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78307 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Chiều; CN Sáng |
Trương Công Định, Phường 9, TP. Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79212 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - (lớp lá lên 1) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79206 |
Lớp 12: Tiếng Anh - (11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Ấp 5, An Phước, Long Thành, Đồng Nai (Gần Ngã 3 Sáu Đúng) |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ giữa tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79205 |
Lớp 12: Toán - (11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Ấp 5, An Phước, Long Thành, Đồng Nai (Gần Ngã 3 Sáu Đúng) |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ giữa tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79203 |
Lớp 3: Tiếng Anh - (3 lên 4) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Trường Chinh, Phường 12, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam dưới 35 tuổi |
Đăng ký |
| 78741 |
Lớp 12: Toán - (11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Phan Bội Châu, Phường Dĩ An, Bình Dương |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ Giữa tháng 5 dạy |
Đăng ký |
| 78742 |
Lớp 12: Lý - (11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Phan Bội Châu, Phường Dĩ An, Bình Dương |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ Giữa tháng 5 dạy |
Đăng ký |
| 79194 |
Lớp 12: Toán - (lớp 11 lên 12) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Phan Văn Khỏe, P2, Quận 6, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79185 |
Lớp 12: Toán - Lý - Hóa - (Lớp 11 lên 12) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Nguyễn Văn Linh, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM(Gần cầu Ông Bé) |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ngày 1/8 dạy |
Đăng ký |
| 79182 |
Lớp 12: Anh Văn IELTS - (11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 và Chiều T6 |
Đường 475, Phước Phước Long B, Quận 9, TP. HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79175 |
Lớp 10: Tiếng Anh - Writing ielts 6.0 - 7.0 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 5h30 trở đi |
Nguyễn Văn Linh, xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79174 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng sắp xếp |
Tôn Đản, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79102 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ - (lá lên 1) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2-> T6 Tối sau 5h ; T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Quốc Lộ 61C, Cái Răng, Cần Thơ |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 79163 |
Lớp 9: Toán - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 79159 |
Lớp 3 + Lớp 5: Toán - (lên 3 + lên 5) 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp(chia ra mỗi em học tuần 2b) |
Trương Văn Ngư, Phường Linh Xuân(Q.Thủ Đức), TP.HCM |
 |
4,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Người miền nam, đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 79089 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ - (lá lên 1) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Tổ 17, Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TPHCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm tiểu học |
Đăng ký |
| 79150 |
Lớp 7: Anh Văn Tích Hợp - (lớp 6 lên 7) 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 tối 7h - 8h30 |
Đào Tông Nguyên, Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79058 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán - Luyện thi Lê Hồng Phong 1 Buổi/Tuần, T6 Tối 6h - 9h(1b = 180 phút = 800k) |
Đông Thạnh 4, Xã Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79086 |
Lớp 11: Tiếng Anh - (11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Phố Đội Cấn, Q. Ba Đình, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư Phạm Anh |
Đăng ký |
| 79075 |
Lớp 7: Tiếng Anh - (7 lên 8) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
Trần Dư, Phường Tam Kỳ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79074 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 chiều hoặc tối; T2, 4, 6 Tối (chọn) |
Đống Đa, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 79073 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 chiều hoặc tối; T2, 4, 6 Tối (chọn) |
Đống Đa, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 79064 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 tối 7h30 - 9h |
Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP.HCM, |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 79062 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối; T7 Sáng |
Đường Số 74A, Tân Phú Trung, Củ Chi, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79048 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường DT 743, An Phú, Thuận An, Bình Dương |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 79035 |
Lớp 11: Hóa - (11 lên 12) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h - 7h |
Thạnh Xuân 14, P. Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ đầu tháng 7 dạy |
Đăng ký |
| 79007 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5 tối 6h30 - 8h30 |
KDC Hồng Thịnh 8, Đường N3, An Phú, Thuận An, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78988 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên - ( lớp 7 lên 8) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều |
Nguyễn Công Trứ, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ Đã tốt nghiệp ĐH |
Đăng ký |
| 78924 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Phan Văn Hớn, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78795 |
Lớp 7: Toán - (lớp 7 lên 8) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Midori Park The Glory, Võ Nguyên Giáp, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78903 |
Lớp 5 + Ôn Thi Vào Trường Nguyễn An Khương: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6; CN Sắp xếp (chọn) |
Nguyễn Thị Sáu, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78895 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Tối 7h - 9h T4 Chiều 3h - 5h |
Hàm Nghi, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78894 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối 7h - 8h30, T4 Chiều 3h - 4h30 |
Hàm Nghi, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78893 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Tối 7h - 9h T4 Chiều 3h - 5h |
Hàm Nghi, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78879 |
Lớp 1: Tiếng Anh - (1 lên 2) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 78876 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 (chọn) |
36 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, Thành Phố Hồ Chí Minh |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78875 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối 7h - 8h30, T4 Chiều 3h - 4h30 |
Hàm Nghi, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78858 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 6 |
Ấp Đại Thắng, Vĩnh Thanh, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78715 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 5 Tối 7h - 9h |
Tân Phước Khánh 10, Phường Tân Khánh (Bắc tân Uyên cũ), Bình Dương |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78852 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Huy Tưởng, P6, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 78846 |
Tin học: Tin Học Văn Phòng 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 8h - 9h30 |
Lê Văn Hưu, Phường Cửa Nam (Q.Hai Bà Trưng cũ) Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78845 |
Tin học: Tin Học Văn Phòng 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 8h - 9h30 |
Lê Văn Hưu, Phường Cửa Nam (Q.Hai Bà Trưng cũ) Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78757 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Chiều 3h trở đi |
Thôn Đại La, Xã Hòa Sơn, Hòa Vang, TP. Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78826 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T3, 4, 5; Tối T3, 6, CN (chọn) |
Nhuệ Giang, Ô Diên, Đan Phượng, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78768 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Sử 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Thị Tú, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78815 |
Lớp Lá + (hs đang học QT Singapore): Tiếng Anh - 4 kỹ Năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h - 7h30 |
Cẩm Chánh 5, Hoà Xuân, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78814 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Khu Phố Khánh Long, Tân Phước Khánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77533 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, CN Chiều 5h trở đi |
Trần Đại Nghĩa, Phước Nguyên, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78780 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối; T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78779 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối; T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78773 |
Lớp 6: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h (trừ T7, CN) |
Hương Lộ 21, Tam An, Long Thành, Đồng Nai |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78748 |
Lớp 9 + Ôn Chuyên Hùng Vương: Sinh - Online 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 2h - 3h30 |
Đường DH8, Bến Cát, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78573 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 5, 6 Tối 6h -> 9h chọn |
Đường Trục, tổ 4, Ấp 6, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TPHCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78572 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 5, 6 Tối 6h -> 9h chọn |
Đường Trục, tổ 4, Ấp 6, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TPHCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78737 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - (HS trường vinschool) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h - 7h |
Đường An Đào C, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78733 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán - ( HS trường Phổ thông năng khiếu) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 9h - 10h30 |
DẠY ONLINE |
 |
7,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán, dạy THPT |
Đăng ký |
| 77222 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Phan Văn Hớn, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78712 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường ĐT602, Hòa Sơn, Hòa Vang, TP. Đà Nẵng |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78709 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối (trừ T3, 5, 7) |
Đường 339, P. Phước Long, Q9, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 78697 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Chiều 3h - 5h |
ĐT 747, Phường Uyên Hưng, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78693 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Sáng 8h - 10h |
Lâm Hạ, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78576 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp (trừ T7, CN) |
Đường Số 5, KDC Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78690 |
Lớp Lá + Lớp 2: Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T3, 5 và T6 Chiều |
Chùa Láng, Đống Đa, TP. Hà Nội |
 |
4,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78687 |
Lớp 6: Kèm Báo Bài Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Mỹ Phước Tân Vạn, Phường Định Hòa, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78686 |
Lớp 8: Kèm Báo Bài Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng 8h30 - 10h |
Mỹ Phước Tân Vạn, Phường Định Hòa, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78684 |
Lớp 8: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h - 8h30 |
Khu Phố Long Khánh 3, Phường Tam Phước, Biên Hòa, Đồng Nai ( Gần Trường An Ninh Nhân Dân 2) |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78681 |
Lớp 9 + (HS Nguyễn Khuyến): Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h (trừ T3) |
ĐX 126, Tân An, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78665 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T7 |
Tòa Nhà SDU Tower, Văn Quán, Hà Đông, TP. Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78653 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, CN Tối 6h |
Thạnh Lộc 15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77268 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Bông Sao, P5, Quận 8, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78650 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Chiều 2h - 4h30; CN chiều sx (chọn) |
Thôn Phú Sơn 2, Hòa Khương, Đà Nẵng |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78649 |
Lớp 7: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h30 |
Mạch Tràng, Cổ Loa, Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78648 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6, CN Chiều 5h trở đi (chọn 2b) |
Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78647 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6, CN Chiều 5h trở đi (chọn 2b) |
Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78638 |
Lớp 8: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Chiều 5h30 - 7h |
Trần Cung, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78627 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 5h - 6h30 Trừ T5, 6 |
Trần Phú, P5, TP. Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78624 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T2 và Tối T6 |
Quán Gánh, Thường Tín, TP. Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78587 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2-> T6 chiều 5h30 hoặc 6h |
Đường Trục, Đống Long, Ứng Hoà, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78584 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 5, 6 (chọn) |
346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Quận 4, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78522 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, CN Tối 7h - 8h30 |
Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa b, Quận Bình Tân, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78574 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h hoặc 7h30 |
Hà Duy Phiên, Bình Mỹ, Củ Chi, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78571 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 3, 5 |
Phố Lê Văn Hiến, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ khoa anh hoặc ielts 7.0 |
Đăng ký |
| 78568 |
Lớp 5: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Cổ Loa, Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ SP Ngoại ngữ |
Đăng ký |
| 78567 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 7 Chiều 3h trở đi; CN sắp xếp |
KP1, Chợ Mới, TT Trảng Bom, Đồng Nai |
 |
4,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78564 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h -> 9h |
Lê Hồng Phong, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78553 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 7 hoặc các buổi tối rảnh hết (chọn) |
Tân Phước Khánh 16, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78551 |
Lớp 6: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 |
Đường số 2, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TPHCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa anh năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 78547 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều hoặc Tối |
Đường số 3, KDC Trung Sơn, Bình Hưng, Bình Chánh, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78335 |
Lớp 12 + Luyện thi tốt nghiệp: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Gò Dầu, P. Tân Quý, Q. Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78512 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 Tối 7h30 - 9h |
Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78504 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối; T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Chung Cư B6 Nam Cao, Giảng Võ, Ba Đình, TP. Hà Nội |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78503 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối; T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Chung Cư B6 Nam Cao, Giảng Võ, Ba Đình, TP. Hà Nội |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78491 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6, 7 Tối 6h hoặc 6h30 |
Đường 46, Phường Hiệp Bình Chánh, Thủ Đức, TP.HCM(gần chùa Ưu Đàm) |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77756 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 chiều 1h - 3h; T7 chiều 3h - 5h |
Trần Thủ Độ, Phường Điện Bàn Đông, Đà Nẵng |
 |
1,120,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78487 |
Lớp 11: Toán - dạy song ngữ bằng tiếng anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 4h - 5h30 chọn |
Vinhome Grandpark Đường D2A, P. Long Bình, Q9, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78485 |
Lớp 9: Toán - dạy song ngữ bằng tiếng anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 chiều 4h30 - 6h |
Vinhome Grandpark Đường D2A, P. Long Bình, Q9, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78320 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 9h |
Lê Hồng Phong, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78469 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Bãi Chạo, Thôn Nhuế, Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78468 |
Lớp 11: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5, 6; CN Sáng (chọn) |
Nội Am, Liên Minh, Huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78464 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T7, CN |
Hội Nghĩa 43 , Phường Bình Cơ, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78460 |
Lớp 5: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Khu Đô Thị Thịnh Gia, Đường D10, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78458 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối Sắp Xếp |
Đường Số 50, KDC Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, TP. Cần Thơ |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư phạm toán hoặc SP Tiểu học |
Đăng ký |
| 78451 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
C/cư Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78446 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4, 5 tối 6h30 - 8h |
KDC Hồng Thịnh 8, Đường N3, An Phú, Thuận An, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78179 |
Lớp 9 + Ôn thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Mạc Hiển Tích, Phường Long Bình, Quận 9, TPHCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78399 |
Lớp 6: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 6h trở đi |
C/Cư Richmond- Nguyễn Xí, P26, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ , ngoài 30 tuổi |
Đăng ký |
| 78321 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
Nguyễn Lữ, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam chuyên toán |
Đăng ký |
| 78193 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6 Tối 6h30 - 8h |
Nguyễn Lữ, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
3,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam chuyên toán |
Đăng ký |
| 78348 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h - 8h |
Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78217 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Đường 30/4, Thắng Nhất, TP. Vũng Tàu |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78394 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối |
Xóm 2, Xuân Tình, Ứng Hòa, Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78384 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Sáng |
Khuê Mỹ Đông 2, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78107 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 2h - 3h30 |
Liên Ấp 2 - 3- 4, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78367 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, 7 |
Trà Lộ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78328 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
C/Cư 250 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78327 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
C/Cư 250 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78326 |
Lớp 11: Tiếng Đức Căn Bản từ đầu 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 6 chiều 4h30 - 6h30 hoặc các buổi tối |
Đường Số 4, P. Linh Xuân, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77876 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 tối 7h - 8h30, T7 chiều 4h - 5h30 |
Đường số 17, P. Hiệp Bình Chánh, Q. Thủ Đức, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78230 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h - 10h30 |
Song Hành, Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78309 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 4, 6 (chọn) |
Nguyễn Văn Linh, Phúc Lợi, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78229 |
Lớp 1 + Lớp 2 + Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 tối 6h - 8h |
Hồ Văn Mên, Thuận An, Bình Dương |
 |
4,000,000/3 HS đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78225 |
Lớp 4: Đàn Piano - Căn Bản 1 Buổi/Tuần, Dạy 60 phút/buổi, Sáng CN |
Ấp Hưng Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78221 |
Lớp 10: Toán - Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối Sắp Xếp (trừ T2, 4) |
KDC An Sương, Đường DD7-1, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78218 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 7h30 |
Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78192 |
Lớp 4: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5, 6 Tối 6h - 8h(chọn) |
Bùi Quốc Khái, Phường Hòa Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 78177 |
Lớp 11: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc Tối |
C/cư Hanhome Blue Star Thành Trung, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78176 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc Tối |
C/cư Hanhome Blue Star Thành Trung, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78175 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc Tối |
C/cư Hanhome Blue Star Thành Trung, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78082 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 , 6, 7, CN chọn 2b |
Đường 30 tháng 4, P9, TP. Vũng Tàu |
 |
2,240,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78159 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển sinh: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 tối 7h - 8h30 |
Lê Thành Phương, P15, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78153 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Phước Tường 11, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78136 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 6 Tối (chọn 2b) |
Dã Tượng, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78128 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Tỉnh Lộ 763, Xuân Thọ, Xuân Lộc, Đồng Nai - gần chùa Thọ Bình |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78126 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp Xếp |
Biệt Thự TT6C Tây Nam, Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77692 |
Lớp 12 + Ôn thi Tốt Nghiệp: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
C/cư Samsora, 105 Chu Văn An, Hà Đông, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77566 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Lê Hồng Phong, Tân Phước Khánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76665 |
Lớp 12: Tiếng Hoa - Căn bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 5h -> tối (trừ T7, CN) |
Điện Biên Phủ, P25, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77474 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Bắc Thượng, Quang Tiến, Sóc Sơn, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |