| MS |
Lớp / Môn / Thời gian |
Địa chỉ |
Maps |
Mức lương |
Mức phí |
Yêu cầu |
Đăng ký |
| 78884 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h30 |
Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hoà, Q. Bình Tân, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78919 |
Tin học: Tin Học Văn Phòng 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
KDC Vina Nam Phú - Đường 21, Xã Nhà Bè, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 78918 |
Lớp 8: Toán - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối (trừ T4) |
B9 Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78917 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Chiều 3h30 - 5h |
Nguyễn Văn Bứa, Xuân Thới Sơn, Hóc Môn, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78916 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - (2 lên 3) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 7 |
Trần Quang Khải, Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78825 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều sau 5h Trừ T2, 4, 6 |
Đường 11, P. Bình Hưng Hoà, Q Bình Tân, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78914 |
Lớp 5 + Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6, 7 Tối 7h30 hoặc 8h |
Hiệp Thành 13, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78913 |
Lớp 1 + Lớp 3: Toán 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Trịnh Như Khuê, Xã Bình Chánh, TP.HCM |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ đầu tháng 5 dạy |
Đăng ký |
| 78844 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 7h - 8h30 |
Đường Tân Thới Hiệp 13, P. Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78912 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6, CN Tối 6h - 8h |
Thới Tam Thôn 17, Đông Thạnh, Hóc Môn, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ người miền nam |
Đăng ký |
| 78911 |
Lớp 8: Tiếng Anh - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng hoặc chiều (chọn 2b) |
Thạnh Lộc 41, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78910 |
Lớp 8: Văn - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng hoặc chiều (chọn 2b) |
Thạnh Lộc 41, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78909 |
Lớp 8: Toán - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng hoặc chiều (chọn 2b) |
Thạnh Lộc 41, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78908 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 6h - 7h30; T7, CN Sắp xếp |
Xóm Chiếu, P14, Quận 4, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78907 |
Lớp 5: Văn - Luyện Thi Trần Đại Nghĩa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5, CN |
Thành Thái, P12, Quận 10, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78795 |
Lớp 7: Toán - (lớp 7 lên 8) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Midori Park The Glory, Võ Nguyên Giáp, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78906 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3 từ 5h30 hoặc T3 Sáng (Chọn 2b) |
Trương Thị Hoa, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78905 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Tạ Quang Bửu, P5, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78746 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 (chọn) |
Cách Mạng Tháng 8, Phường 7, Quận Tân Bình, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78903 |
Lớp 5 + Ôn Thi Vào Trường Nguyễn An Khương: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6; CN Sắp xếp (chọn) |
Nguyễn Thị Sáu, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78902 |
Lớp 9: Văn - (8 lên 9) 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Sáng 8h30 - 10h30 |
Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78901 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 60 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 hoặc T3, 5, 7 |
Chung Cư R7 Đức Khải, Phường Bình Khánh, Quận 2, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78895 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Tối 7h - 9h T4 Chiều 3h - 5h |
Hàm Nghi, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78894 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối 7h - 8h30, T4 Chiều 3h - 4h30 |
Hàm Nghi, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78893 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Tối 7h - 9h T4 Chiều 3h - 5h |
Hàm Nghi, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78892 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T4, 7 |
Đường Số 8, Phường Phước Bình, Quận 9, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 78889 |
Lớp 5 + Ôn thi HK2: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 7 Tối 7h - 8h30 |
Đường Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78887 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Nguyễn Thái Sơn, P3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
4,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 78883 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều trừ T5,6; tối (chọn 2 b) |
Bàu Cát, P12, Tân Bình, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78726 |
Lớp 6 + Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h30 - 7h |
Tân Chánh Hiệp 26, Phường Trung Mỹ Tây, TP. HCM |
 |
2,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78744 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h - 6h30 |
Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78682 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, T7, CN Tối 7h - 10h (180 phút) |
C/Cư Hà Đô- Đường 3/2, P12, Quận 10, TP.HCM |
 |
6,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 78880 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78879 |
Lớp 1: Tiếng Anh - (1 lên 2) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 78878 |
Lớp 12 + Ôn Đánh Giá Năng Lực: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 6 Tối 6h - 8h |
Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, Quận 3, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78876 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 (chọn) |
36 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, Thành Phố Hồ Chí Minh |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78875 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối 7h - 8h30, T4 Chiều 3h - 4h30 |
Hàm Nghi, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78874 |
Lớp 6: Văn - (6 lên 7) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78870 |
Ngoại Ngữ: Tiếng Trung Căn Bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 CN Sắp Xếp |
Đường TK9, Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78869 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Tối 7h - 9h |
Phan Thị Tư, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78606 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T7, CN |
Phú Thọ Hoà, P. Phú Thọ Hoà, Q. Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78867 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5; CN Sáng |
Đường Số 2- Cư Xá Đài Ra Đa Phú Lâm, P13, Quận 6, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78864 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng |
Đường 11, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78863 |
Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 7 Sắp xếp |
Thạnh Xuân 22, Phường Thới An, TPHCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78862 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường N6, KDC Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78859 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 chiều 3h30 - 5h30; T7, CN sáng |
Trường Chinh, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78839 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h30 -> 11h30 |
Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 78858 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 6 |
Ấp Đại Thắng, Vĩnh Thanh, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78857 |
Lớp 7: Toán - Khoa Học Tự Nhiên - Địa - giáo trình bằng tiếng anh (HS trường tây Úc) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4; Sáng T7 |
C/cư Everich Đường Ba Tháng Hai, Phường 15, Quận 11, TPHCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78715 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 5 Tối 7h - 9h |
Tân Phước Khánh 10, Phường Tân Khánh (Bắc tân Uyên cũ), Bình Dương |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78706 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối; T7, CN Sắp xếp (trừ sáng T7) |
Chung cư Minh Quốc Plaza, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78707 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối; T7, CN Sắp xếp (trừ sáng T7) |
Chung cư Minh Quốc Plaza, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78854 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 chiều 5h30 -> 7h30, T7 Sáng 8h -> 10h |
Tam Đông 20, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78853 |
Lớp 5: Tiếng Anh - Luyện Flyer- dạy liên tục 5b ôn thi Dạy 5b Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 5h30 trở đi (1b = 300k) |
Lê Đức Thọ, P6, Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 10% - TTT: 10% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78852 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Huy Tưởng, P6, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 78846 |
Tin học: Tin Học Văn Phòng 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 8h - 9h30 |
Lê Văn Hưu, Phường Cửa Nam (Q.Hai Bà Trưng cũ) Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78845 |
Tin học: Tin Học Văn Phòng 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 8h - 9h30 |
Lê Văn Hưu, Phường Cửa Nam (Q.Hai Bà Trưng cũ) Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78836 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h30 - 9h |
Thôn Đản Mỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78835 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h30 - 9h |
Thôn Đản Mỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78757 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Chiều 3h trở đi |
Thôn Đại La, Xã Hòa Sơn, Hòa Vang, TP. Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78830 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h30 - 8h30 |
Chu Văn An, P12, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm Văn |
Đăng ký |
| 78828 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh - Luyện ielts 6.5 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h trở đi |
Phạm Thế Hiển, P4, Quận 8, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78827 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30- 8h30; T2, 4 tối 6h - 8h |
Phạm Thế Hiển, P4, Quận 8, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78826 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T3, 4, 5; Tối T3, 6, CN (chọn) |
Nhuệ Giang, Ô Diên, Đan Phượng, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78768 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Sử 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Thị Tú, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78823 |
Lớp 8: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5; Sáng T7, CN |
Dương Cát Lợi, Xã Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78822 |
Lớp 8: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5; Sáng T7, CN |
Dương Cát Lợi, Xã Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,920,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ có chứng chỉ tiếng anh |
Đăng ký |
| 78819 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Nam Viên, Nội Khu 1, Phường Tân Phú, Q7, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ có kinh nghiệm dạy HS tăng động |
Đăng ký |
| 78770 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 4h - 5h30 |
Tân Hoá, Phường 1, Q11, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78815 |
Lớp Lá + (hs đang học QT Singapore): Tiếng Anh - 4 kỹ Năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h - 7h30 |
Cẩm Chánh 5, Hoà Xuân, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78814 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Khu Phố Khánh Long, Tân Phước Khánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78812 |
Lớp 11: Toán - Lý - Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h - 7h |
Ấp 63, Xã Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM ( gần nhà thờ Trung Chánh) |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78585 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h30 - 7h; T7 Chiều 2h - 3h30 |
Giải Phóng, Phường 4, Quận Tân Bình, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78305 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối 6h - 8h |
KDC An Thịnh, Bà Điểm, Hóc Môn(gần chợ Đại Hải) |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 77533 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, CN Chiều 5h trở đi |
Trần Đại Nghĩa, Phước Nguyên, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78783 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Tối; T3, 4 Chiều 3h30 - 5h (chọn) |
Đường Số 7, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 78260 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 7 |
Đường Số 8, Phường Phước Bình, Quận 9, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78799 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 tối ; T7 sáng ; CN sáng |
Nguyễn Thị Kiểu, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78797 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 5 Chiều; T7, CN Sáng hoặc Chiều (chọn) |
Nguyễn Tri Phương, Quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 15% - TTT: 15% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78599 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, T7 Tối 6h , CN chiều 2h (chọn);mỗi buổi 150 phút |
Cách Mạng Tháng 8, P5, Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa Lý |
Đăng ký |
| 78789 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 10h - 11h30 |
Phan Văn Hớn, P. Đông Hưng Thuận, Q12, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78559 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 chiều 5h30 trở đi |
Quốc Lộ 1A, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78787 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 4h - 6h |
Nguyễn Kim Cương, Xã Phú Hòa Đông, Củ Chi, TP. HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78781 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên - ( Lớp 8 lên 9) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Thạnh Xuân 22, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ đầu tháng 6 dạy |
Đăng ký |
| 78780 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối; T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78779 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối; T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78314 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h30 - 9h |
Mai Lão Bạng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78642 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h Trừ T3, 5 |
Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Bình Tân, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 78777 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Tối 9h - 10h30; CN Sáng 9h - 10h30 |
Đường Tân Thới Hiệp 21, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78773 |
Lớp 6: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h (trừ T7, CN) |
Hương Lộ 21, Tam An, Long Thành, Đồng Nai |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78772 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển sinh: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, CN chiều 1h - 3h |
Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP. HCM |
 |
1,520,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78771 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h30 - 7h |
Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78761 |
Lớp 12 + Ôn Thi tốt nghiệp: Địa 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3 |
Huỳnh Tấn Phát, phường Phú Thuận, Quận 7, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78758 |
Lớp 12 + Ôn thi Tốt Nghiệp: Địa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3 |
Huỳnh Tấn Phát, phường Phú Thuận, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78755 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3 Tối 6h trở đi |
Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78749 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 4, 5 tối 7h - 8h30 |
Phạm Văn Chí, P8, Quận 6, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78748 |
Lớp 9 + Ôn Chuyên Hùng Vương: Sinh - Online 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 2h - 3h30 |
Đường DH8, Bến Cát, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78573 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 5, 6 Tối 6h -> 9h chọn |
Đường Trục, tổ 4, Ấp 6, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TPHCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78572 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 5, 6 Tối 6h -> 9h chọn |
Đường Trục, tổ 4, Ấp 6, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TPHCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78743 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 Tối 6h trở đi |
Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78742 |
Lớp 11 lên 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Phan Bội Châu, Phường Dĩ An, Bình Dương |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ Giữa tháng 5 dạy |
Đăng ký |
| 78741 |
Lớp 11 lên 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sắp xếp |
Phan Bội Châu, Phường Dĩ An, Bình Dương |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ Giữa tháng 5 dạy |
Đăng ký |
| 78740 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h hoặc 6h30 |
Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78739 |
Lớp Lá: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h hoặc 6h30 |
Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78674 |
Lớp 6: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 Tối 8h15 - 9h45; CN Tối 6h - 7h30 |
Phan Sào Nam, Phường 11, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78737 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - (HS trường vinschool) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h - 7h |
Đường An Đào C, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78736 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h -> 7h; T7, CN sáng 9h hoặc 10h |
Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, TP. HCM |
 |
4,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78733 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán - ( HS trường Phổ thông năng khiếu) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 9h - 10h30 |
DẠY ONLINE |
 |
7,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán, dạy THPT |
Đăng ký |
| 78725 |
Lớp 10: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T4, 6 |
Đặng Thùy Trâm, P13, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77802 |
Lớp 11: Văn - (11 lên 12) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối rảnh hết; T3 Sáng; CN sắp xếp (chọn) |
Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP. HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78619 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 chiều 5h -> tối |
Đỗ Tấn Phong, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78454 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 tối 6h30 - 8h |
Phan Văn Trị, P11, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78411 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Song ngữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Đường số 15, KDC ấp 5 Xã Phong Phú, Bình Chánh, TPHCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78720 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h30 trở đi(chọn) |
Điện Biên Phủ, P10, Quận 10, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78718 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 Tối (chọn) |
Số 1 Trần Văn Danh, Phường 13, Tân Bình, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 78696 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối; T7, CN sắp xếp |
Hương Lộ 80, P. Bình Tân, Q, Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77222 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Phan Văn Hớn, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78714 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 tối 6h30 - 8h30 |
Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, TP. Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78713 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Chu Huy Mân, Phúc Đồng, Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78712 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường ĐT602, Hòa Sơn, Hòa Vang, TP. Đà Nẵng |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78448 |
Lớp 8: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 6h - 8h |
Tổ DP Tân Nhuệ, Đông Ngạc, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78709 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối (trừ T3, 5, 7) |
Đường 339, P. Phước Long, Q9, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 78704 |
Ngoại Ngữ: Tiếng Anh - Dạy sinh viên Nữ năm 1 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Bình Kỳ, Hoà Quý, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78697 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Chiều 3h - 5h |
ĐT 747, Phường Uyên Hưng, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78695 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán - (chủ yếu Hình học) 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 7, CN Chiều 2h - 4h |
Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TPHCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78693 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Sáng 8h - 10h |
Lâm Hạ, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78692 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h - 10h30 |
Chung Cư Ngô Thời Nhiệm, Hồ Bá Phấn, Phường Phước Long, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78576 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp (trừ T7, CN) |
Đường Số 5, KDC Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78690 |
Lớp Lá + Lớp 2: Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T3, 5 và T6 Chiều |
Chùa Láng, Đống Đa, TP. Hà Nội |
 |
4,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78687 |
Lớp 6: Kèm Báo Bài Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Mỹ Phước Tân Vạn, Phường Định Hòa, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78686 |
Lớp 8: Kèm Báo Bài Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng 8h30 - 10h |
Mỹ Phước Tân Vạn, Phường Định Hòa, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78685 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 tối 6h - 7h30 |
Bành Văn Trân, P6, Q. Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78684 |
Lớp 8: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h - 8h30 |
Khu Phố Long Khánh 3, Phường Tam Phước, Biên Hòa, Đồng Nai ( Gần Trường An Ninh Nhân Dân 2) |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78681 |
Lớp 9 + (HS Nguyễn Khuyến): Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h (trừ T3) |
ĐX 126, Tân An, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78667 |
Lớp 11: Tiếng Anh - Ielts 6.5 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h30 - 9h30 |
1061 Phạm Văn Đồng, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78665 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T7 |
Tòa Nhà SDU Tower, Văn Quán, Hà Đông, TP. Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78639 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 5, 6 tối; T7 sắp xếp |
Hoàng Văn Thái, Quận Liên Chiểu, TP.Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78654 |
Lớp 4: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Chều 2h - 4h; CN Sáng 9h30 - 11h30 |
Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78653 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, CN Tối 6h |
Thạnh Lộc 15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77268 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Bông Sao, P5, Quận 8, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78650 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Chiều 2h - 4h30; CN chiều sx (chọn) |
Thôn Phú Sơn 2, Hòa Khương, Đà Nẵng |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78649 |
Lớp 7: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h30 |
Mạch Tràng, Cổ Loa, Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78648 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6, CN Chiều 5h trở đi (chọn 2b) |
Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78647 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6, CN Chiều 5h trở đi (chọn 2b) |
Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78502 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6 tối 6h trở đi chọn 2b |
Chung Cư Hoàng Anh Gia Lai 3, Phước Kiển, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78638 |
Lớp 8: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Chiều 5h30 - 7h |
Trần Cung, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78636 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h hoặc 7h30 - 9h30 |
Yến Nê 2, Xã Hòa Tiến, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78635 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Đường Số 16, Tân Phú, Quận 7, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78633 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Thị Sóc, Hưng Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 78632 |
Lớp 11: Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6, 7, CN Tối chọn 3b |
Lý Chính Thắng, P7, Quận 3, TPHCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78630 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối, T7 chiều, CN sáng 8h và tối 6h (chọn) |
Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78628 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối, T7 chiều, CN sáng 8h và tối 6h (chọn) |
Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78627 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 5h - 6h30 Trừ T5, 6 |
Trần Phú, P5, TP. Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78624 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T2 và Tối T6 |
Quán Gánh, Thường Tín, TP. Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78622 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Sinh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6 và Sáng CN |
Đường NA5, KDC Việt Sing, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78612 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h trở đi |
C/cư Green town- Đường Số 1, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78611 |
Lớp 3: Tiếng Anh - Kèm 4 kỹ năng 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, 4, 6 Chiều sau 5h -> tối |
Đường Số 2, Phường Cát Lái, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa anh hoặc có chứng chỉ |
Đăng ký |
| 77927 |
Lớp 6: Anh Văn Tích Hợp 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 6 tối 7h - 9h |
Trần Quang Khải, P. Tân Định, Quận 1, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78601 |
Lớp 10: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 6 tối 7h - 9h |
Châu Thới, Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 78288 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, T3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Chung Cư Thạnh Lộc, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78592 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 4, 5, 6 (chọn) |
Trịnh Đình Thảo, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78591 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 4, 5, 6 (chọn) |
Trịnh Đình Thảo, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78590 |
Lớp 9: Sinh - (8 lên 9) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 (chọn) |
C/Cư Kingdom 101- Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đầu tháng 5 dạy |
Đăng ký |
| 78589 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 7 chiều 5h30 - 7h hoặc 7h - 8h30 |
Cách Mạng Tháng 8, P15, Quận 10, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78588 |
Lớp 5 + Dạy Bằng Tiếng Anh: Khoa Học Tự Nhiên - Sử - Địa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 và Sáng CN |
Đường Số 8, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức, TP. HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ giỏi tiếng anh |
Đăng ký |
| 78587 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2-> T6 chiều 5h30 hoặc 6h |
Đường Trục, Đống Long, Ứng Hoà, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78584 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 5, 6 (chọn) |
346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Quận 4, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78522 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, CN Tối 7h - 8h30 |
Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa b, Quận Bình Tân, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78574 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h hoặc 7h30 |
Hà Duy Phiên, Bình Mỹ, Củ Chi, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78571 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 3, 5 |
Phố Lê Văn Hiến, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ khoa anh hoặc ielts 7.0 |
Đăng ký |
| 78569 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 (chọn) |
Chung cư Hưng Vượng 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78568 |
Lớp 5: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Cổ Loa, Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ SP Ngoại ngữ |
Đăng ký |
| 78567 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 7 Chiều 3h trở đi; CN sắp xếp |
KP1, Chợ Mới, TT Trảng Bom, Đồng Nai |
 |
4,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78564 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h -> 9h |
Lê Hồng Phong, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78562 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 78553 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 7 hoặc các buổi tối rảnh hết (chọn) |
Tân Phước Khánh 16, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78552 |
Lớp 4: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Trần Văn Thành, Phường Hòa Lợi, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78551 |
Lớp 6: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 |
Đường số 2, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TPHCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa anh năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 78547 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều hoặc Tối |
Đường số 3, KDC Trung Sơn, Bình Hưng, Bình Chánh, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78539 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 5, 7 (chọn) |
Lưu Quang Vũ, Phường Hòa Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78538 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 3, 5, 7 (chọn) |
Lưu Quang Vũ, Phường Hòa Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78537 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h30 - 9h |
Vinhomes Tân Cảng, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78533 |
Lớp 6: Tiếng Anh - Tăng cường 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối 6h30 - 8h30 |
Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa Anh |
Đăng ký |
| 78529 |
Lớp 10 + (HS Lê Thánh Tông): Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 5h30 - 7h |
Nguyễn Công Hoan, P7, Phú Nhuận, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78335 |
Lớp 12 + Luyện thi tốt nghiệp: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Gò Dầu, P. Tân Quý, Q. Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78524 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h30 trở đi |
Ấp 4, Phạm Thị Tôm, Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78523 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối 6h30; T7, CN sáng 8h30 |
Đường 165, Bình Mỹ, Củ Chi, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78513 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
An Phú Đông 03, P An Phú Đông, Q12, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77986 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP. HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 78512 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 Tối 7h30 - 9h |
Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78506 |
Lớp 10: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6, CN tối 7h - 8h30 chọn 2b |
Đường Số 10, P. Hiệp Bình, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư Phạm Tiếng anh |
Đăng ký |
| 78416 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 7 Tối 6h - 8h |
Nam Cao, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78505 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6, CN tối 7h - 8h30 chọn 2b |
Đường Số 10, P. Hiệp Bình, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 78504 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối; T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Chung Cư B6 Nam Cao, Giảng Võ, Ba Đình, TP. Hà Nội |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78503 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối; T7, CN Sắp xếp (chọn) |
Chung Cư B6 Nam Cao, Giảng Võ, Ba Đình, TP. Hà Nội |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78497 |
Lớp 3: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Bưng Ông Thoàn, P. Phú Hữu, Q9, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78493 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h30; T7, CN chiều 5h (chọn 2b) |
Đường 15B, Nguyễn Lương Bằng, Q7, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78491 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6, 7 Tối 6h hoặc 6h30 |
Đường 46, Phường Hiệp Bình Chánh, Thủ Đức, TP.HCM(gần chùa Ưu Đàm) |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78490 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 9h |
Đường Số 4, Trường Thọ, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77894 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Đường Số 4, Trường Thọ, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78489 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 Tối 7h - 9h |
Mạc Đỉnh Chi, TP Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77756 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 chiều 1h - 3h; T7 chiều 3h - 5h |
Trần Thủ Độ, Phường Điện Bàn Đông, Đà Nẵng |
 |
1,120,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78487 |
Lớp 11: Toán - dạy song ngữ bằng tiếng anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 4h - 5h30 chọn |
Vinhome Grandpark Đường D2A, P. Long Bình, Q9, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78485 |
Lớp 9: Toán - dạy song ngữ bằng tiếng anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 chiều 4h30 - 6h |
Vinhome Grandpark Đường D2A, P. Long Bình, Q9, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78483 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 Tối; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Nguyễn Văn Tạo, Xã Long Thới, Nhà Bè, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78474 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Lê Hồng Phong, Phường 2, Quận 5, TP. HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78320 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 9h |
Lê Hồng Phong, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78313 |
Lớp 6: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Lò Gốm, Phường 8, Quận 6, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78472 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 4h -> 7h30 tối |
Nguyễn Huy Tự, Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78470 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h - 7h |
Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78469 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Bãi Chạo, Thôn Nhuế, Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78468 |
Lớp 11: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5, 6; CN Sáng (chọn) |
Nội Am, Liên Minh, Huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78467 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h30 |
Ngõ 18 Phan Đình Giót, La Khê, Hà Đông , Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78466 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h30 |
Ngõ 18 Phan Đình Giót, La Khê, Hà Đông , Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78464 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T7, CN |
Hội Nghĩa 43 , Phường Bình Cơ, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78461 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Nguyễn Văn Đậu, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 78460 |
Lớp 5: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Khu Đô Thị Thịnh Gia, Đường D10, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78389 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, CN Tối 6h30 - 8h30 |
Hoàng Văn Thụ, P8, Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78458 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối Sắp Xếp |
Đường Số 50, KDC Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, TP. Cần Thơ |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư phạm toán hoặc SP Tiểu học |
Đăng ký |
| 78457 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 6 |
Khu Nhà Phố Citibella 2 , Đường 37 -CL, Cát Lái, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78451 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
C/cư Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78446 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4, 5 tối 6h30 - 8h |
KDC Hồng Thịnh 8, Đường N3, An Phú, Thuận An, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78445 |
Lớp 4: Tiếng Anh - Flyer 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Chiều 5h30 - 7h |
Lê Quang Định, Phường 5, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ phát âm chuẩn |
Đăng ký |
| 78443 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối (trừ T4, 6) |
Phạm Bá Nguyên, TP Huế |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78179 |
Lớp 9 + Ôn thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Mạc Hiển Tích, Phường Long Bình, Quận 9, TPHCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78435 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6, 7 Chiều 5h - 7h |
Đường 30 tháng 4, Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78224 |
Lớp 7: Tiếng Anh - 4 kỹ năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 tối 7h - 9h |
Đường T8, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78399 |
Lớp 6: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 6h trở đi |
C/Cư Richmond- Nguyễn Xí, P26, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ , ngoài 30 tuổi |
Đăng ký |
| 78422 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Tối 6h30 - 8h, CN Trưa 11h - 12h30 |
Celadon City, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78421 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T5 và Sáng T7 |
Doãn Khuê, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78419 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Hoàng Hoa Thám, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78321 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
Nguyễn Lữ, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam chuyên toán |
Đăng ký |
| 78193 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6 Tối 6h30 - 8h |
Nguyễn Lữ, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
3,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam chuyên toán |
Đăng ký |
| 77122 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 6 tối 6h; CN sắp xếp |
Lý Thái Tổ, P1, Quận 3, TPHCM |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78415 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5; Sáng T7 |
Nguyễn Xí, P26, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78277 |
Lớp 12 + Ôn Thi Tốt Nghiệp: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 Tối từ 6h |
5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 78114 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 8h - 9h30 |
Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78348 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h - 8h |
Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78412 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối; T7, CN sắp xếp |
Cầu Giấy, P. Dịch Vọng, Q Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78406 |
Lớp 9 + Ôn Thi HK2: Tin Học 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h trở đi (trừ CN) |
Ấp 1, Thạnh Phú, Cờ Đỏ, Cần Thơ |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78405 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h trở đi (trừ CN) |
Ấp 1, Thạnh Phú, Cờ Đỏ, Cần Thơ |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78404 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h trở đi (trừ CN) |
Ấp 1, Thạnh Phú, Cờ Đỏ, Cần Thơ |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76923 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 7h30 |
Chung cư brilliant celadon, Phường Tân Sơn Nhì, Q Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78342 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 Tối từ 6h; T3, 5 Tối 8h (chọn) |
Chung Cư Belleza Phạm Hữu Lầu, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP. HCM |
 |
3,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78217 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Đường 30/4, Thắng Nhất, TP. Vũng Tàu |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78397 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối |
Đường số 3, Trần Não, Phường An Khánh, Q2, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78394 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối |
Xóm 2, Xuân Tình, Ứng Hòa, Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78338 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
Trường Chinh, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78387 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 (chọn 1b) |
Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, Q11, TPHCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78386 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 (chọn 2b) |
Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, Q11, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78384 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Sáng |
Khuê Mỹ Đông 2, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78046 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 chiều 5h30 trở đi |
Đường 9A, Bình Hưng Hòa A, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78107 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 2h - 3h30 |
Liên Ấp 2 - 3- 4, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78167 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h - 8h |
Võ Văn Vân, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78375 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6, 7 Tối 6h - 8h |
Ấp 1, Thạnh Phú, Cờ Đỏ, Cần Thơ |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78374 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Chiến Thắng, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP. HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường Tiểu học |
Đăng ký |
| 78373 |
Lớp 5: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - > 9h hoặc T7, CN Chiều 3h30 - 5h(chọn) |
Đường số 5, Phường An Lạc, Bình Tân, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dưới 35 tuổi |
Đăng ký |
| 78368 |
Lớp 4 + Lớp 6: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên - Anh Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h30 - 7h30 |
Chung cư WestGate An Gia - Đường Số 1,Thị Trấn Tân Túc, Bình Chánh |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78367 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, 7 |
Trà Lộ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78366 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 6h trở đi |
C/Cư Thái An- Nguyễn Văn Quá, P. Đông Hưng Thuận, Q12, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78358 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T7, CN |
Đường Số 1, Bình Hưng, Q.Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78357 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Sinh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h30 - 7h30 |
Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78356 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6 |
Chung Cư K26, Dương Quảng Hàm, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78307 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối, T7 Chiều, CN Sắp xếp |
Trương Công Định, Phường 9, TP. Vũng Tàu |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78353 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h30 - 7h30 |
Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78346 |
Lớp 1 + Dạy Song Ngữ: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - (HS Quốc Tế BCIS) 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 8h30 |
Chung Cư Sunrise Riveside, Nguyễn Hữu Thọ, Phước Kiển, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
7,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78331 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 tối |
Triệu Việt Vương , Phường 4, TP. Vũng Tàu |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78329 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Tô Ký, P. Trung Mỹ Tây, Q12, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78328 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
C/Cư 250 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78327 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
C/Cư 250 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78326 |
Lớp 11: Tiếng Đức Căn Bản từ đầu 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 6 chiều 4h30 - 6h30 hoặc các buổi tối |
Đường Số 4, P. Linh Xuân, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77876 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 tối 7h - 8h30, T7 chiều 4h - 5h30 |
Đường số 17, P. Hiệp Bình Chánh, Q. Thủ Đức, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78230 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h - 10h30 |
Song Hành, Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78309 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 4, 6 (chọn) |
Nguyễn Văn Linh, Phúc Lợi, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78308 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 6h trở đi |
Đường Số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. HCM |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77502 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 Tối (chọn) |
Số 1 Trần Văn Danh, Phường 13, Tân Bình, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 78293 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 chiều 2h - 4h; T7 sáng 10h- 12h |
C/Cư Sunhome - Bùi Dương Lịch, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78291 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối từ 5h30 |
Đường Số 9, Linh Tây, Thủ Đức, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78284 |
Lớp 11: Tiếng Trung 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi |
Đường GS3, Đông Hòa, Dĩ An, Bình Dương |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78279 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 7 Chiều 2h - 3h30 , T5 chiều 1h45 - 3h15 |
Hói Kiểng 21, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77382 |
Lớp 10: Toán - Dạy nâng cao(HS trường Lê Thánh Tông) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h - > 9h |
Phan Văn Hớn, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78271 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp xếp |
Phù Mã, Phù Linh, Sóc Sơn, TP Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78270 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4, 5, 7, CN tối 7h - 8h30 |
Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78268 |
Hệ Đại học: Toán Cao Cấp 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều (trừ T4, 6) hoặc Tối (chọn) |
Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78261 |
Lớp 12: Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h30 trở đi |
Nguyễn Hữu Trí, Tân Túc, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77243 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, CN đến T5 Chiều 5h30 - 7h30 |
Đường số 2A, Bồ Mưng 2, Điện Thắng Bắc, Điện Bàn, Quảng Nam |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77909 |
Lớp 9: Toán - Ôn thi tuyển sinh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sau 7h T2 -> T7 |
Nguyễn Thị Búp, Phường Trung Mỹ Tây (mới), TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78142 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 tối 8h; Chiều T7, Sáng CN |
Trần Văn Mười, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78026 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2; Chiều T7, CN (chọn) |
Bình Hoà 4, Khuê Trung, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78220 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, CN chiều 2h -> 5h |
Tỉnh Lộ 43, Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, TP. HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78031 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 5, 6 Sáng (chọn 2b) |
Phạm Văn Bạch, Hòa Cường, Đà Nẵng |
 |
2,240,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78249 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Đường Số 1, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm |
Đăng ký |
| 78248 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Tối từ 7h; CN chiều 4h -> 6h |
Cách Mạng Tháng 8, Phường 11, Quận 3, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78243 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6, 7 Tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Duy Dương, P4, Q10, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78242 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 5 Tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Văn Cừ, P1, Quận 5, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78236 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 chiều 5h30 hoặc 6h |
Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, Q Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77967 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối sau 6h30 |
Cù Lao, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 78229 |
Lớp 1 + Lớp 2 + Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 tối 6h - 8h |
Hồ Văn Mên, Thuận An, Bình Dương |
 |
4,000,000/3 HS đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77949 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h trở đi(Trừ T2, 5) |
Đường Số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78225 |
Lớp 4: Đàn Piano - Căn Bản 1 Buổi/Tuần, Dạy 60 phút/buổi, Sáng CN |
Ấp Hưng Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78221 |
Lớp 10: Toán - Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối Sắp Xếp (trừ T2, 4) |
KDC An Sương, Đường DD7-1, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77629 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối |
Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78218 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 7h30 |
Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78214 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 7 sáng |
Thanh Vinh 5, Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78196 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6 |
Chung cư K26- Dương Quảng Hàm, P7, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78192 |
Lớp 4: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5, 6 Tối 6h - 8h(chọn) |
Bùi Quốc Khái, Phường Hòa Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 78075 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 tối 7h30 - 9h |
C/cư 148/21 Đường 59, Phường An Hội Tây, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77984 |
Lớp 4: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T 4, 6 Tối 6h -> 8h (chọn) |
Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78059 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h30 -> 9h |
Huỳnh Tịnh Của, Phường 6, Quận 3, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa Anh năm 2, 3 |
Đăng ký |
| 78182 |
Lớp 1: Toán - Tư Duy 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h |
Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78178 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 6h trở đi |
Lê Thị Hà, Tân Xuân, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78177 |
Lớp 11: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc Tối |
C/cư Hanhome Blue Star Thành Trung, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78176 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc Tối |
C/cư Hanhome Blue Star Thành Trung, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78175 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc Tối |
C/cư Hanhome Blue Star Thành Trung, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78174 |
Lớp 4: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Nước Mặn 5, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78082 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 , 6, 7, CN chọn 2b |
Đường 30 tháng 4, P9, TP. Vũng Tàu |
 |
2,240,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78163 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 tối; CN sáng hoặc tối |
Đồng Văn Cống, P. Bình Trưng Tây, Q2, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78159 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển sinh: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 tối 7h - 8h30 |
Lê Thành Phương, P15, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78158 |
Lớp 1 + Lớp 4: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 3 ( chia ra mỗi bé học 1b) |
Lạc Long Quân, Phường Tân Hoà(P9, Q Tân Bình cũ), TP.HCM |
 |
2,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76951 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 từ 5h30;T7, CN chiều hoặc tối |
Nguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78157 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 từ 5h30;T7, CN chiều hoặc tối |
Nguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78153 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Phước Tường 11, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78151 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Chiều 3h30 - 5h |
Yên Bái, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78136 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 6 Tối (chọn 2b) |
Dã Tượng, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78135 |
Lớp 12: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối 6h - 8h |
Đại La, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78134 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 7 Tối 7h30 - 9h |
Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78128 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Tỉnh Lộ 763, Xuân Thọ, Xuân Lộc, Đồng Nai - gần chùa Thọ Bình |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78127 |
Lớp 6: Kèm Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, 7 |
Hoàng Đức Lương, Quận Sơn Trà, TP. Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78126 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp Xếp |
Biệt Thự TT6C Tây Nam, Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78124 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h hoặc 7h30 |
C/Cư Xigrand court 256-258 Lý Thường Kiệt, P14, Quận 10, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 78123 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
C/Cư Xigrand court 256-258 Lý Thường Kiệt, P14, Quận 10, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ sư phạm toán |
Đăng ký |
| 78118 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 6 tối 6h30 trở đi chọn 2b |
Nguyễn Lộ Trạch, Phường Tân Quý, Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78117 |
Tin học: Tin học văn phòng Autocard 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Nguyễn Đức Trung, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78115 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 chiều 5h - 6h30 |
Diamond alnata plus, Khu Celadon, Đường N1, P. Sơn Kỳ, Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78112 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng CN |
Ngô Xuân Quảng, Huyện Gia Lâm, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78109 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 7h30 - 9h |
Ấp Bắc, P13, Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,920,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 78106 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5, 6 chiều 5h - 7h; T7, CN sáng hoặc chiều |
Ngô Quyền, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77746 |
Lớp 2: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 8h - > 10h hoặc chiều 3h - 4h30 |
Khu chung cư Phước Lý, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78095 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 4h - 5h30 |
Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78090 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Đường 9, Phường Phước Bình, Quận 9, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77644 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 Chiều 2h - 4h, T7 Sáng 7h30 - 9h30 |
Phố Vọng Hà, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77906 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 6 Chiều 3h30 - 5h30 |
Nguyễn Chánh, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78079 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 6 và Chiều T7, CN (chọn) |
An Bình City, 232 Phạm Văn Đồng, Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77850 |
Lớp 12: Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h30 trở đi |
Nguyễn Hữu Trí, Tân Túc, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77516 |
Lớp 7: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên - Anh Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 , 6, 7 chiều 2h - 4h |
Chung Cư Đông Hưng 1, Phường Đông Hưng Thuận, Q12, TP.HCM |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 78074 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T5, 7 |
Đường Tân Xuân 2, Xã Hóc Môn, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 78073 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T5, 7 |
Đường Tân Xuân 2, Xã Hóc Môn, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 77935 |
Lớp 6: Toán - Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 Tối 6h - 8h hoặc sáng T2, 6 |
Cồn Dầu 16, Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78049 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h hoặc 7h30 (trừ T4) |
Đại Hưng, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78045 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Sáng 8h30 - 10h30 |
Hồ Nguyên Trừng , Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,120,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78043 |
Lớp 7: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5, 7 |
Nguyễn Văn Linh, Hương Sơ, TP. Huế |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78041 |
Lớp 10: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 5 chọn 1b |
Cầu Kinh, Tân Tạo A, Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,680,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ Dạy Toán trường THPT |
Đăng ký |
| 78040 |
Lớp 7: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối 6h - 7h30 |
Hiền Vương, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ ,từ 35 -> 45 tuổi |
Đăng ký |
| 78038 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối (trừ T2, 4) |
Ngọc Thụy, Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78036 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 7 Chiều 5h30 - 7h |
Bình Chuẩn 62, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương |
 |
1,280,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78034 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 tối 7h30 - 9h30 |
Cao Thắng, P12, Quận 10, TP.HCM |
 |
1,520,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 78030 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 Tối; T7 Sắp xếp |
Lê Trọng Tấn, Hòa Phát, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77922 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3 chiều hoặc tối |
Lê Lợi, Phước Hiệp, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78017 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78016 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối 8h - 9h30, T7 Tối 6h - 7h30 |
Đường Số 8, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 78011 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 Tối 6h - 7h30, T7 Sáng 8h30 - 10h |
Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77311 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
C/Cư Hoàng Anh Gold HouSe - Lê Văn Lương, Phước Kiển, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77803 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối |
CT15 Việt Hưng Green Park, Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78003 |
Lớp 8: Kèm Các Môn Theo Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h - 7h |
Cách Mạng Tháng 8, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
2,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 78002 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Đường số 1, KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Bình Chánh |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ Dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 77933 |
Lớp 8: Kèm Các Môn Theo Thời Khóa Biểu 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc Tối |
Nguyễn Văn Dương, Đức Hòa, Long An |
 |
3,500,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77996 |
Lớp 4: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6 |
Liên Huyện, Phường An Phú, Thuận An, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77995 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Liên Huyện, Phường An Phú, Thuận An, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77994 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 chiều 5h30 - 7h |
Lâm Văn Bền, Phường Bình Thuận, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77993 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h30; t3, 5 tối 7h; Sáng T7, chiều CN |
Bà Triệu, thị trấn Hóc Môn, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77988 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Mai Lão Bạng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77983 |
Lớp 7: Tiếng Anh - Và Kèm báo bài các môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 4, 5 chọn |
Nguyễn Duy Cung, P12, Q. Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Khoa anh |
Đăng ký |
| 77679 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 7h30 |
Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77980 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4, 5, 6 chiều 5h30 - 7h |
C/Cư Sadora- Đường 13 Mai Chí Thọ, Phường An Lợi Đông, Q2, TP. HCM |
 |
4,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77979 |
Lớp 12 + luyện thi THPT: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, CN chiều hoặc tối |
Đường Số 11, Trung Tâm Hành Chính Dĩ An, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77498 |
Lớp 6: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối sau 7h (chọn) |
Thạnh Lộc 57, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP. HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77826 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h trở đi |
Tô Ký, P. Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77968 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 3h30 - 5h30 |
Phan Thanh, Quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77966 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 chọn |
Trịnh Hoài Đức, P. Hiệp Phú, Q9, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77964 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối |
Đường số 3, Khu Nhà Ở Thái Bình Dương, Tân Phước Khánh, Tân Uyên, BD |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ năm 2, 3 |
Đăng ký |
| 77962 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối |
Nguyễn Văn Cừ, P. Hoà Hiệp Bắc( cũ), Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77892 |
Lớp 9 + ôn thi tuyển sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 Tối 6h - 7h30 |
Chung Cư Nguyễn Thiện Thuật, Phường 1, Quận 3, TP.HCM |
 |
1,280,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77951 |
Lớp 11: Tiếng Anh - luyện ielts 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Trường Chinh, P14, Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77838 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 trưa 11h30 - 1h30 và chiều 5h - 7h |
Hoàng Văn Thụ, Phường Tân An(cũ), Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77940 |
Lớp 12: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4 Tối 7h30 - 9h |
Nguyễn Ái Quốc, Biên Hoà, Đồng Nai |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 77939 |
Lớp 5 + Luyện Thi Trần Đại Nghĩa: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, 7 |
Đường Số 34, Phường Linh Đông, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
4,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77930 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 7h hoặc CN sáng 9h trở đi |
Ấp 2, XTT 53, Bà Điểm, TPHCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77929 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 7h hoặc CN sáng 9h trở đi |
Ấp 2, XTT 53, Bà Điểm, TPHCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77925 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, CN Tối 7h - 9h |
Lưu Phái, Thanh Trì, TP. Hà Nội(Gần chợ Lưu Phái) |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77914 |
Lớp 12: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Chiều 2h - 4h |
Khu Phố Phước Chánh, Tân Phước Khánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77815 |
Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Sắp Xếp (trừ buổi tối) |
Trương Thị Hoa, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77480 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 6 |
Phố Thanh Bình, Phường Hoà Đông, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77313 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 8h |
Hòa Hưng, Phường Bàn Cờ, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ sư phạm anh năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 77893 |
Lớp 11: Toán song ngữ (HS trường Q tế Canada) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Đường 3158B - Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, TP. HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77792 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 5h45 - 7h15 |
Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam giọng miền nam |
Đăng ký |
| 77889 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T4, CN |
Thôn Đoài, Xã Nam Hồng , Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77888 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T4, CN |
Thôn Đoài, Xã Nam Hồng , Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77320 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Quang Trung, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TPHCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77885 |
Lớp 5: Tiếng Anh - Sách Look 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 8h - 10h |
Vinhome grand park - Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, Q9, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77884 |
Lớp 3: Tiếng Anh - Sách Look 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 8h - 10h |
Vinhome grand park - Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, Q9, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77496 |
Lớp 9 + Ôn thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 6 chiều 2h - 4h |
Trương Xuân Nam, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77809 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Chiều, tối; T3, 4 Sáng, tối; T6 Sáng; T7 Sxep |
Khu Chung Cư 5 Tầng, Quốc Lộ 1K, Hóa An, Biên Hòa, Đồng Nai, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77879 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h - 8h |
Đường ĐX 025, Phường Phú Mỹ, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77875 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 6, 7 Chiều 2h hoặc tối 7h (chọn) |
Khu tập thể Bệnh viện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77873 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, CN Chiều 5h30 - 7h |
Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP. HCM |
 |
4,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77872 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Cổ Điển B, Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77863 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 tối từ 6h; T7 chiều 4h - 5h30 |
Chung Cư Đức Khải, P. Phú Mỹ, Quận 7, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77862 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Vinhome grand park - Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, Q9, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77860 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2 và Chiều T5 |
Mỹ An 19, Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 77859 |
Lớp 2: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 Tối 5h30 hoặc 6h |
Bùi Trọng Nghĩa, Phường Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 77852 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Chung Cư Đức Khải, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77834 |
Lớp 11: Lý - HS Lê Thánh Tông 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h hoặc 7h30 (trừ T7, CN) |
Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77833 |
Lớp 11: Toán - HS Lê Thánh Tông 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h hoặc 7h30 (trừ T7, CN) |
Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77831 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h - 7h30 |
Đường 100B, P. Thạnh Mỹ Lợi, Q2, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77824 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h hoặc 6h30 |
Đường DT747B, Hội Nghĩa, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77413 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường DT747B, Hội Nghĩa, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77462 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 rảnh sau 5h chiều |
Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông A, Bình Tân, TPHCM |
 |
3,000,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77823 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 Tối 7h15 - 9h15, T5 Tối 7h - 9h |
Đường 30/4, Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77821 |
Lớp 5 + Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h chọn 2b |
Đường Tây Thạnh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77818 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 trở đi; T7, CN sắp xếp |
Đường 24, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ Sư Phạm Anh |
Đăng ký |
| 77817 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 trở đi; T7, CN sắp xếp |
Đường 24, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 77757 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 7 Chiều 1h - 2h30 |
Âu Cơ, Hòa Sơn, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77812 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 chiều 5h30 - 7h30, T7 Chiều 1h30 - 3h30 |
CT2 Yên Hòa Park View, Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam SP Toán |
Đăng ký |
| 77366 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h hoặc 5h30 |
Đống Đa, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 77799 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 3h - 5h, T6 Tối 7h (chọn) |
Nguyễn Hiến Lê, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77796 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, CN Tối 6h - 8h |
Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77795 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Đường 10A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77794 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối 7h30 - 9h30 |
Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77111 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h - > 8h |
Đinh Tiên Hoàng, Phường Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77783 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 6 Chiều 5h30 - 7h |
Đường Số 22, Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77606 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5, 6 |
Nguyễn Thị Tần, P2, Quận 8, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ SN 1965 đến 1975 |
Đăng ký |
| 77775 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h hoặc 7h30 - 9h30 |
Yến Nê 2, Xã Hòa Tiến, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77038 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 Chiều 5h; CN Sáng 9h |
Đặng Vũ Hỷ, Thượng Thanh, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77774 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Lê Thị Dung, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77182 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h-> 8h (chọn) |
Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77378 |
Lớp 6: Anh Văn Tích Hợp 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 tối 7h - 8h30 |
Trần Quang Khải, P. Tân Định, Quận 1, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77761 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h(trừ CN); T7 Chiều (chọn) |
Lê Cơ, phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77186 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T4, 7 |
Đường Hiệp Thành 05, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 77755 |
Lớp 10: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng hoặc Tối ; T3, 5 Tối(chọn) |
Chung cư OCT2 DN2 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77751 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 7h30 - 9h30 |
Thái Hà, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77749 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, CN Chiều 3h30 - 5h |
Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77487 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Chung cư Lovera Vista, Đường Số 19, Bình Hưng, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77137 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Chiều |
Trung Mỹ Tây 17, Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77745 |
Lớp 6: Tin Học 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T4 |
Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, Đông Anh, Hà Nội |
 |
640,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 77743 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 chiều 4h trở đi, tối T6 |
Đường 26/3, P. Bình Hưng Hoà, Q Bình Tân, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam dưới 40 tuổi |
Đăng ký |
| 77737 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 1 Buổi/Tuần, CN Chiều 2h - 5h ( học 180 phút) |
Hồng Hà, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77735 |
Lớp 10: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng (trừ T4, 6) hoặc các buổi tối sắp xếp |
Thôn Làng Kim 1, Xã Kim Quan, Thạch Thất, TP. Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77734 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Bạch Đằng, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77733 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T4, 6; chiều T7 (chọn 2b) |
ngách 25/43, Vũ Ngọc Phan, phường Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77732 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T6, 7, CN |
Hương Lộ 2- Đường 90, Xã Hoà Long , Bà Rịa- Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77731 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Thành Mỹ, Phường 8, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77729 |
Lớp 10: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng (trừ T4, 6) hoặc các buổi tối sắp xếp |
Thôn Làng Kim 1, Xã Kim Quan, Thạch Thất, TP. Hà Nội |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77727 |
Lớp 10: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5, CN Sáng (chọn) |
Đặng Thai Mai, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77411 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Đông Hồ, Phường 8, Quận Tân Bình, TPHCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77724 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 3h - 5h, T6 Tối 7h (chọn) |
Nguyễn Hiến Lê, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77344 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối; T7 hoặc CN Sáng (chọn) |
C/cư Krista, 537 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Q2, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77205 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 tối 7h30 - 9h, T7 Sáng hoặc Chiều |
Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77717 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Đường Số 17, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, TP. HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77637 |
Lớp 1 + Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h30 - 9h |
Đông Bắc, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP. HCM |
 |
6,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 77656 |
Lớp 7: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 tối 6h, T7 Tối 7h, CN Sáng 9h |
Mễ Trì Thượng, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77704 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp xếp |
Thôn Mạch Tràng, Huyện Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77703 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp xếp |
Thôn Mạch Tràng, Huyện Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77702 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp xếp |
Thôn Mạch Tràng, Huyện Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77701 |
Lớp 9: Kèm Báo Bài Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77692 |
Lớp 12 + Ôn thi Tốt Nghiệp: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
C/cư Samsora, 105 Chu Văn An, Hà Đông, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77691 |
Lớp 12 + Ôn thi Tốt Nghiệp: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
C/cư Samsora, 105 Chu Văn An, Hà Đông, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77688 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5, CN Chiều 5h30 - 7h30 (chọn) |
Mỗ Lao, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77682 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5, 7 |
Nguyễn Ái Quốc, Hố Nai, Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77680 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Trần Nhân Tông, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
1,280,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77676 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2 -> T6 (chọn) |
Trần Văn Sắc, Phường An Khánh, Thành Phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77675 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối; T7 chiều hoặc tối |
Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77537 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h30 trở đi(chọn) |
Điện Biên Phủ, P10, Quận 10, TPHCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 77665 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5 và T7, CN Chiều |
Phạm Hùng, Bình Hưng, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77664 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4, 6 chiều 5h - 6h30 |
Bùi Tá Hán, An Phú, Quận 2, TPHCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77663 |
Lớp 9: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối 7h -> 9h |
685 Âu Cơ, Phường Tân Thành, Q. Tân Phú, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ SP Toán từ khá trở lên |
Đăng ký |
| 77662 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h trở đi(chọn) |
Chung Cư Mizuki, Bình Hưng, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77660 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h trở đi(chọn) |
Chung Cư Mizuki, Bình Hưng, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77657 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều hoặc tối |
Thôn Gò Hà, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77654 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Nguyễn viết Xuân, Long Hải, Long Điền, Bà Rịa- Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77653 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Nguyễn viết Xuân, Long Hải, Long Điền, Bà Rịa- Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 20% - TTT: 20% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77652 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Nguyễn viết Xuân, Long Hải, Long Điền, Bà Rịa- Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77651 |
Lớp 6: KÈM CÁC MÔN 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc tối |
Đường 19, Phường Điện Bàn Bắc, TP. Đà Nẵng |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77649 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
Khánh Bình 69, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77383 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h30 - 11h30 |
Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, TP. HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ đã có kình nghiệm dạy lớp 9 |
Đăng ký |
| 76161 |
Lớp 9 + Ôn thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T6, 7 |
Bình Chuẩn 63, Thuận An, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77641 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, T4 tối; CN cả ngày (chọn 2b) |
Đường Hoàng Xá, Thị Trấn Quốc Oai, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77635 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Ấp 1 Mỹ Nhơn, Tân Bửu, Bến Lức, Long An |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77483 |
Lớp 9: Toán - Ôn thi Tuyển Sinh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h30 hoặc 7h |
C/Cư Celadon City, Bờ Bao Tân Thắng, Sơn Kỳ, Tân Phú, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77628 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - > 8h |
Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77626 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 tối 7h - 9h, CN sáng 9h hoặc 10h |
Phan Huy Ích, P12, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Bách khoa, sư phạm, KHTN |
Đăng ký |
| 77625 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp Xếp hoặc CN Sáng |
Khu Nhà Ở Thái Bình Dương, Đường Tân Phước Khánh 07, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ ngoài 30 tuổi |
Đăng ký |
| 77624 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5 Tối 6h - 8h |
Nguyễn Công Triều, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77622 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 Tối 6h - 8h |
Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77620 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6 |
Trần Văn Danh, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 77619 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 8h |
Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77618 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 chiều 4h -> 7h |
Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77617 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 chiều 4h -> 7h |
Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77613 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h30 - 9h |
Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Dưới 30t TN SP Toán |
Đăng ký |
| 77608 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 5, 6 Chiều 4h -> Tối (chọn) |
Nguyễn Đăng Đạo, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77600 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
C/ Cư Vista Verde, Nguyễn Thanh Sơn, P. Thạnh Mỹ Lợi, Q2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77598 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77519 |
Lớp 9 + Ôn Thi Chuyên Toán và Ôn Thi Cấp Thành Phố: Toán 1 Buổi/Tuần, T3 Tối 7h30 - 10h30 (3 tiếng) |
Cách Mạng Tháng 8, Phường 5, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
4,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 77589 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, CN Tối 7h - 9h |
Đặng Nhữ Lâm, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77587 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, T6, 7 Tối 6h - 9h(3 tiếng) |
Trịnh Thị Miếng, Xã Đông Thạnh, Hóc Môn, TP. HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 77577 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều hoặc tối |
Nguyễn Văn Lộng, phường Chánh Nghĩa, TDM, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77574 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 5, 6 chiều (chọn) |
Nguyễn Lương Bằng, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77573 |
Lớp 9: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 7h - 9h |
685 Âu Cơ, Phường Tân Thành, Q. Tân Phú, TPHCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ SP Toán |
Đăng ký |
| 77566 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Lê Hồng Phong, Tân Phước Khánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77564 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 7h - 8h30 |
Trường Lưu, Phường Long Trường, Quận 9, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ người miền nam |
Đăng ký |
| 76815 |
Lớp 8: Toán - Lý - Hóa 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Hoàng Diệu, Phường Bình Thuận, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77509 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h |
Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77545 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6, 7 Chiều 5h30 - 7h30 |
Lạc Long Quân, P5, Quận 11, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77539 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, CN Chiều từ 2h |
Bưng Môn, Long An, Long Thành, Đồng Nai |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77538 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, CN tối |
Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77534 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Nguyễn Đăng Giai, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76928 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối; T5, 6 Chiều (chọn) |
Chung Cư HOF - HQC 35 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77522 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 60 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h |
Sky Garden 2, Phạm Văn Nghị, Tân Phong, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76936 |
Lớp 7: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 chiều 5h - > 8h, T7 sáng 8h - 10h |
Đường số 5, Phường Phước Long B, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh hoặc chuyên anh |
Đăng ký |
| 77369 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h trở đi trừ T2, 4 |
DẠY ONLINE |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76998 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h30 - 9h30 |
Phan Văn Định, Hòa Khánh, Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 76665 |
Lớp 12: Tiếng Hoa - Căn bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 5h -> tối (trừ T7, CN) |
Điện Biên Phủ, P25, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77488 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 Chiều 5h30; T4 tối 7h30 |
Nguyễn Thành Vĩnh, Phường Trung Mỹ Tây, Q12, TPHCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77476 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 Tối 5h30 hoặc 6h |
Lạc Long Quân, Phường 9, Quận Tân Bình, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77474 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Bắc Thượng, Quang Tiến, Sóc Sơn, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77472 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 chiều 5h - 7h |
Nguyễn An Ninh, Xã Long Thành, Đồng Nai |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77027 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 chiều 5h - 6h30 |
Nguyễn An Ninh, Xã Long Thành, Đồng Nai |
 |
2,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77467 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6 tối 6h30 hoặc 7h |
C/Cư Him Lam Phúc An- Thuỷ Lợi, P. Phước Long, Q9, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Đầu tháng 4 dạy |
Đăng ký |
| 77463 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Bình Lợi, P13, Q. Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy khối 5 ở trường tiểu học |
Đăng ký |
| 77016 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối, T7 Sáng, T4 Chiều 4h30 - 6h (chọn) |
35 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77452 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h hoặc 7h30 |
KDC Thới An, Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 77451 |
Lớp 4: Anh Văn Giao Tiếp 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Đào Sư Tích, Phước Kiển, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77438 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4 Chiều 4h - 5h30 (chọn 2b) |
Hồ Thị Kỷ, Phường 1, Quận 10, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77435 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều |
Ngõ Cổng Đông, Thôn Đình Vọng, Thường Tín, Hà Nội |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77433 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 6 chiều 5h30 - 7h |
Vinhomes Grand Park- Cầu Vồng, P. Long Thạnh Mỹ, Q9, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77418 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng 7h30 - 9h30 |
DT601 An Ngãi Tây, Xã Hòa Sơn (cũ), Huyện Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
1,680,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 77415 |
Lớp 11: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối 7h trở đi, T7 Sáng 9h trở đi |
Trần Xuân Lê, Quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77409 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Trương Thị Hoa, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77249 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6 và CN Sắp xếp |
Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, TP. HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ SP Toán năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 76372 |
Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 2h30 - 4h |
Chung Cư Urban Green, Đường Số 6, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 77060 |
Lớp 10: Toán - Dạy nâng cao(HS trường Lê Thánh Tông) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h - 8h30 |
Phan Văn Hớn, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77377 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 6h - 8h; T7, CN Sáng 9h - 11h(chọn) |
Quốc Lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP. HCM |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77358 |
Lớp 9 + Ôn Chuyên Toán Lê Quý Đôn: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4, 5 chiều 2h -> 5h; Sáng T7 |
Nguyễn Phong Sắc, Quận Cẩm Lệ, Thành Phố Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76807 |
Lớp 4: Tiếng Việt - Toán Bằng Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Số 1 Phan Văn Đáng, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TP. HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ giỏi tiếng anh |
Đăng ký |
| 77353 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 chiều từ 5h30 |
Tân Hoá, P14, Q6, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77348 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 chọn |
Trịnh Hoài Đức, P. Hiệp Phú, Q9, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77347 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 12h - 2h |
Nguyễn Phước Nguyên, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75931 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 sáng 8h hoặc 8h30, CN Tối (chọn) |
An Thượng 29, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,120,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77335 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đông Hải, Chu Hải, Bà Rịa - Vũng Tàu(gần nhà Thờ Chu Hải) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77334 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 7 chọn 2b |
Nguyễn Dữ, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77333 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 chiều 5h - 7, CN Tối 6h - 8h |
Bờ Kinh T14, Ấp 4, Xã Tân Quý Tây, Bình Chánh, TP, HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77329 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 8h - 9h30 |
Ngõ 8, Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77327 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Đường số 3, Phường Tam Long, Bà Rịa - Vũng Tàu |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76410 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn 1b) |
Đường 3A - KDC Gia Hòa, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76364 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn 2b) |
Đường 3A - KDC Gia Hòa, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76915 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 77312 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 4, 5, 6 (chọn) |
Nguyễn Ngọc Lộc, Phường 14, Quận 10, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77308 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 6 Chiều -> tối; CN: trưa, tối |
Đường số 11, Phường Bình Trưng Tây, Q2, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77306 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 2h (trở đi) |
Ngô Quyền, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77296 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 Tối; CN chiều |
Chung cư The Vesta, Phố Xốm, Phú Lương, Hà Đông |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư phạm |
Đăng ký |
| 77224 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77277 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 5, 6 Chiều 2h - 5h (chọn 2b) |
Ecohome 2, Tân Xuân, Đông Ngạc, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77276 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h hoặc T7, CN sắp xếp |
Đường số 15, Phường An Khánh, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77272 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Khu phố Khánh Tân, Đường DT747B, P. Khánh Bình, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77265 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối |
Khu Tập Thể Vườn Quả, Phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP. Hà Nội |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77259 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h30 - 8h (chọn) |
Đường Số 3, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77255 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 6 |
Ngô Quyền, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
1,120,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77250 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 7 Chiều 2h - 4h |
Giải Phóng, Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77068 |
Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h30 - 9h |
Dạy Online |
 |
2,560,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ ngoài 30 tuổi sp toán |
Đăng ký |
| 77247 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 6 |
Chung Cư Mipec Rubik 360, 124 Xuân Thủy, Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 77246 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - > 9h |
Nguyễn Thiếp, Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77244 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đa Mặn 7, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,920,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77240 |
Lớp 5: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Chung Cư Tân Việt, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77228 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3 -> T6 chọn 2b |
Ngõ 68 Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77221 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 Chiều 3h - 5h |
Dương D3, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77220 |
Lớp 6: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 5, 6 Tối (chọn) |
Chung Cư CT1, Khu đô thị Xa La, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77217 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối; T7 chiều hoặc tối |
Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77210 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 tối sau 7h, T7 Sáng 10h - > 3h chiều |
Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77204 |
Lớp 12: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 5, 6 Tối (chọn) |
Phú Diễn, Thanh Trì, TP. Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77203 |
Ngoại Ngữ: Tiếng pháp -Dạy Sinh viên ĐH năm 1 đang học A2 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Âu Cơ, P. Phú Trung, Q Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77201 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Đường 19/8, Thị Trấn Trảng Bom, Đồng Nai |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 77200 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 7 hoặc các buổi tối rảnh hết (chọn) |
Tân Phước Khánh 16, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77195 |
Lớp 6: Toán - Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h -> tối (chọn) |
Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77190 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h30 - 9h |
C/Cư Thủ Thiêm Xanh -Đường 63, P. Bình Trưng Đông, Q2, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77188 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Trường Chinh, Phường Hoà Thọ Tây, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
2,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76772 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Trường Chinh, Phường Hoà Thọ Tây, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77168 |
Lớp 7: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Chung Cư The Habitat - Khu Vship 1, Bình Hòa, Thuận An, Bình Dương |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 77162 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Tối 6h - 9h (chọn) |
Ấp Rừng Dầu, Đức Lập, Mỹ Hạnh Bắc, Long An (cũ) |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 77156 |
Lớp 6 + Dạy Bằng Tiếng Anh: Toán - Khoa Học Tự Nhiên - (HS trường Nicholas) 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h hoặc 7h30 |
Trần Văn Dư, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77148 |
Lớp 12: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Tối 6h30 - 8h |
Mai Hắc Đế, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77120 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 7h - 9h chọn 2b |
C/Cư Phú Đông Sky Garden, An Bình, Dĩ An, Bình Dương |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 4 |
Đăng ký |
| 77119 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 , 7 Tối 6h - 7h30 |
Cách Mạng Tháng 8, Phường 15, Quận 10, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Sp Toán |
Đăng ký |
| 77116 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Calmette, Phường Bến Thành, Quận 1, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường |
Đăng ký |
| 76965 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5, 6, 7, CN (chọn) |
Hiệp Thành 35, Phường Tân Thới Hiệp, TP. HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77113 |
Lớp 9: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
456 Liên Phường, KDC Merita Khang Điền, Phước Long B, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 77112 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Nguyễn Thượng Hiền, P5, Q. Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ 26t -> 35t |
Đăng ký |
| 76939 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Trường Chinh, Q. Đống Đa, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77073 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Đường N2, Cần Giuộc, Long An |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77105 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h30 - 8h30 |
Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77072 |
Lớp 9: Toán - Văn - Tiếng Anh - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h30 - 9h30 |
Hoàng Lê Kha, P9, Q6, TPHCM |
 |
4,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77059 |
Lớp 4: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Ngõ 66 Ngọc Lâm, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77058 |
Lớp 1: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Ngõ 66 Ngọc Lâm, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77049 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 Tối 7h - 9h |
Ngõ 33, Hậu Ái, Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77025 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 Tối 6h30 - 8h |
Bãi Sậy, Phường 1, Quận 6, TP. HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77023 |
Lớp 9 + Ôn thi tuyển sinh: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T3, 6 |
KP Bình Đức 1, Đường Dt 743, Phường Bình Hoà, Bình Dương |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 77013 |
Lớp 9 + Ôn Thi Tuyển Sinh: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T4, 7 |
Nguyễn Lâm, Phường 7, Quận Phú Nhuận, TP. HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 77012 |
Lớp 6: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 tối 6h trở đi |
Quách Điêu, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM(gần nhà hàng Suối Mơ 2) |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ phát âm chuẩn, giao tiếp tốt |
Đăng ký |
| 77010 |
Lớp 6 + Dạy Song Ngữ: Dạy Báo Bài 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 2h30 - 4h |
Duy Tân, Phường 15, Quận Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 77004 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 8h30 - 10h30 |
KP Bình Giao, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76989 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2 và Chiều T4 |
Đội Nhân, Quận Ba Đình, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76982 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - Anh Văn 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 Tối 7h - 9h |
Đường 71, ấp Tân Bình, xã Bình Minh, huyện Trảng Bom, ĐN |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76979 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối sau 6h30 |
Cù Lao, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 76974 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5, CN tối 8h - 9h30 |
Nguyễn Hoàng, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76963 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Trần Cao Vân, Phường Võ Thị Sáu, Q3, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76960 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T5 tối |
An Chu 12, Xã Bình Minh, Đồng Nai (gần Cà phê Ròm) |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76830 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường , Q9, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76943 |
Lớp 4: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 Tối, T7 Chiều |
CT15 Việt Hưng Green Park, Quận Long Biên, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76796 |
Lớp 9: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, CN Sáng 7h30 - 9h30 |
Nguyễn Bặc, Phường Tân Sơn Hoà, Tân Bình, TPHCM |
 |
1,520,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76908 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h - 8h30 |
Đường Số 2, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76352 |
Lớp 7 + Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 tối 7h30 - 9h30 |
Cây Keo,Tam Phú, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
3,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76899 |
Lớp 12: Sử 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 Tối 6h30 - 8h30 |
Chung cư zen tower, Đỗ Mười, Thới An, Quận 12, TPHCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76481 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 Tối 7h - 9h |
Trương Hán Siêu, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76883 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6 trở đi |
Tô Vĩnh Diện, Phường Hoà An, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76878 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, T2, 4, 5 Tối 6h - 9h(1b = 3 tiếng) |
KDC Sài Gòn mới- Đào Tông Nguyên, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 76875 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h30 - 7h |
Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hoà, Q Tân Bình, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 76874 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5 Tối, CN Sắp Xếp(chọn) |
Phạm Văn Đồng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76865 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h30; t3, 5 tối 7h; Sáng T7, chiều CN |
Bà Triệu, thị trấn Hóc Môn, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76863 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h30 |
Cầu Trường Định, Hoà Vang, Đà Đẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76856 |
Lớp 2 + Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Chung Cư Wilton Tower, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP. HCM |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76851 |
Lớp 6: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 6 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T7 |
Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hòa Phú, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
4,320,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76844 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Chiều 5h30 - 7h |
Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, Bình Chánh, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76839 |
Lớp 6: Toán - (luyện thi vào trường Đinh Thiện Lý) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h trở đi |
Khu Dân Cư Valora Mizukipark- Nguyễn Văn Linh, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 76834 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối (trừ T3, 7) |
Nguyễn Văn Cừ, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76825 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
An Dương, Yên Phụ, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76824 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
An Dương, Yên Phụ, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76803 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 tối 6h - 7h30, chiều CN |
Đường 1A, Bình Trị Đông B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76661 |
Lớp 5: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h - 8h30 |
Đường TX 33, Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76786 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 sáng 8h - 10h |
Mỹ Huề, Ấp Mới 2, Trung Chánh, Hóc Môn, TPHCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ SP Toán |
Đăng ký |
| 76783 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối |
Khu Đô Thị Việt Hưng, Thép Mới, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75927 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 và T7, CN Sắp Xếp |
Khu Đô Thị Barya CiTi, Long Toàn, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76776 |
Lớp 10: Toán - Online 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h30 - 9h |
Tân Kỳ Tân Quý, Tân Sơn Nhì, Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,240,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76768 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối |
Phan Văn Khỏe, P2, Quận 6, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76761 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều (trừ T3, 7) và các buổi tối |
Tô Hiệu, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76751 |
Lớp 12: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 tối 7h - 8h30; CN trưa 10h - 11h30 |
Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 76739 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Chiều 5h30 - 7h30, T2, 7 Chiều rảnh từ 2h |
Tiên Sơn 8, Phường Hòa Cường, Thành Phố Đà Nẵng |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76737 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 chiều 5h trở đi |
Phạm Văn Chèo, Thị Trấn Củ Chi, Thành Phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76736 |
Lớp 6: Văn - Tiếng Anh - Anh Văn Tích Hợp 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 6 |
Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76734 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 tối |
Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TPHCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khối A, |
Đăng ký |
| 76718 |
Lớp 4: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 6h30 - 8h |
Tô Hiệu, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
2,640,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76716 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, 1b tối trong tuần và 1b chủ nhật |
Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76713 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h30 - 8h30 |
Chung cư Diamond Brilliant , Đường N3, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP. HCM |
 |
3,040,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 76711 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 tối 6h, CN sắp xếp chọn 2b) |
Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy Toán trường THCS |
Đăng ký |
| 76705 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 6 |
Tân Thắng , P. Tân Sơn Nhì, Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ TN Ngành Ngôn Ngữ Anh |
Đăng ký |
| 76692 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 5h hoặc 5h30 trừ T2, 6 |
Thanh Lương 18, Hòa Xuân, Cẩm Lệ, Đà Nẳng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76688 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 9h |
Tân Xuân, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76675 |
Lớp 4: Toán - Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Võ Chí Công, Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76672 |
Lớp 8: Tiếng Anh - 4 Kỹ Năng 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Văn Tố, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường |
Đăng ký |
| 76628 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, T2, 4, 5 Tối 6h - 9h(1b = 3 tiếng) |
KDC Sài Gòn mới- Đào Tông Nguyên, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 76646 |
Lớp 9: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều hoặc tối |
Xóm Phố, Thường Tín, Hà Nội |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76644 |
Lớp 7: Kèm Báo Bài Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Tòa T18, Khu đô thị Times City, Vĩnh Tuy, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76637 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Tối, CN Sáng (chọn) |
Khu đô thị Ecolakes, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76630 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 3h30 - 5h |
Tỉnh Lộ 43, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76626 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 tối 7h- 9h; T6 tối 6h - 8h |
Lê Văn Quới, Bình Hưng Hòa A, Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76286 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 tối 7h- 8h30; T6 tối 6h - 7h30 |
Lê Văn Quới, Bình Hưng Hòa A, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 76625 |
Lớp 11: Toán - Lý - Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Tối 6h - 8h |
Hoàng Diệu, Phường 8, Quận 4, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ giọng miền nam |
Đăng ký |
| 76624 |
Lớp 7: Toán - Tiếng Anh - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Trần Xuân Độ, Phường Thắng Nhì, TP. Vũng Tàu |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76314 |
Lớp 9: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6, CN tối 7h hoặc 7h30 chọn |
Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy ở trường |
Đăng ký |
| 76617 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h30 - 7h; Sáng T7 |
Lê Thị Trung, An Phú, Thuận An, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76616 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76375 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h30 - 8h30 |
Đại La 4, Hòa Vang, TP. Đà Nẵng |
 |
2,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76608 |
Lớp 11: Hóa - (HS trường Nguyễn Khuyến) 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h - 8h |
Huỳnh Văn Lũy, Phú Lợi, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76607 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 7 Tối 6h trở đi |
Phạm Hùng ( nối dài), Xã Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76601 |
Lớp 3: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sau 6h30 (trừ T3, 5) |
Thành Thái, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy ở trường |
Đăng ký |
| 76597 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối 7h30 - 9h30, T7 Sáng, CN Chiều (chọn) |
Chung cư Sadora Sala, Phường An Lợi Đông, Quận 2, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76581 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 6 tối 6h - 8h chọn 2b |
Áp 2, Xã Tân Nhựt, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76580 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 6 tối 6h - 8h chọn 2b |
Áp 2, Xã Tân Nhựt, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76577 |
Lớp 7: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Chiều 3h - 5h |
Đường Số 27, Phường Hiệp Bình, Thủ Đức, TPHCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76438 |
Ôn Thi Đại Học: Địa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 4h - 5h30 |
Nguyễn Oanh, Phường An Nhơn, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76513 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Thạnh Lộc 15, Phường An Phú Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76566 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều sắp xếp |
Thôn Phú Sơn Tây, Xã Hòa Khương, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76565 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 6 Chiều; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Đường DH3, Phường Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76564 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 6 Chiều; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Đường DH3, Phường Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76559 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối |
Đường Số 60, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76558 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối và T7, CN sắp xếp chọn 2b |
Hồng Hà, P9, Phú Nhuận, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Sư Phạm Tiếng Anh |
Đăng ký |
| 76557 |
Lớp 7: Tiếng Anh - (Lớp 6 lên 7) 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h - 7h(chọn) |
Vinhomes Gardenia, Hàm Nghi, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh năm 2 trở lên, đầu tháng 5 dạy |
Đăng ký |
| 76399 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76541 |
Lớp 9 + Thi Chuyên Lê Hồng Phong: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 chiều 4h-> tối |
Lý Thái Tổ, Phường 10, Quận 10, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76335 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6, 7 tối 6h - 8h |
Lê Quang Đạo, Xã Xuân Thới Sơn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76528 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 9h |
458 Minh Khai, Khu đô thị Times City, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76497 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6 Từ 5h30 trở đi |
Hương Lộ 80, Phường Bình Tân(mới), TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 76362 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 tối 6h45 - 8h15 |
Thạnh Xuân 52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP. HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76517 |
Lớp 3: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, CN Sáng |
Ngõ 310 Nghi Tàm, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76510 |
Lớp 2: Dạy song ngữ Tiếng Trung(HS trường Việt Hoa) 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 tối 6h30 - 8h |
Làng Chuyên Gia Oasic, Thuận An, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76503 |
Lớp 9: Tiếng Anh - Luyện thi chuyên Lê Hồng Phong 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, 7, CN chọn 2b |
Nguyễn Thị Nhuần, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76502 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3 Tối; T6, CN Chiều hoặc Tối, T7 cả ngày |
Xóm 4, Bắc Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76400 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h30 hoặc 7h (Trừ T3, 5) |
Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ ĐH Sư Phạm ngành Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 76491 |
Lớp 6: Science Trường Việt Úc 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Tân Thới Hiệp 14, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76466 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 Tối 6h - 7h30 |
Đường NC, Thị Trấn Lai Uyên, Bàu Bàng, Bình Dương |
 |
4,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76463 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2; Sáng T7 |
Hồng Phước 3, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76458 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 4, 5 , CN tối 6h30 - 8h |
Đường An Sơn 1, Xã An Sơn, Thuận An, Bình Dương |
 |
2,500,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76441 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h - 7h30 |
Mizuki Bình Chánh- Đường Số 7, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76439 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4, 5, 6 Tối 6h hoặc 6h30 (chọn) |
Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP. HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 76432 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h - 6h30, T7 Sáng 9h - 10h30 |
Giáp Hải, Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, TP. Hà Nội |
 |
1,280,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam Bách Khoa, Kinh Tế Quốc Dân, ĐH Thương Mại |
Đăng ký |
| 76422 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dưới 40 tuổi |
Đăng ký |
| 76416 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Tô Hiệu, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76415 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Tô Hiệu, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76414 |
Lớp 7: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Đường 15, Xuân Hòa, Huyện Xuân Lộc, Đà Nai |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76409 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 chiều 4h, CN Sáng trước 12h |
Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Qua tết AL dạy |
Đăng ký |
| 76404 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 6 Tối 7h - 9h (chọn) |
Đường Duy Tân, Phường Rạch Dừa, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76369 |
Lớp 12: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6 hoặc Tối T7 |
Chung cư The Pride, La Khê, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76368 |
Lớp 12: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6 hoặc Tối T7 |
Chung cư The Pride, La Khê, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76366 |
Lớp 10: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Anh |
Đăng ký |
| 76361 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Tối; T7 Sắp xếp |
Phạm Văn Chiêu, P9, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76358 |
Lớp 8: Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 8h30 |
Đường Ni16A, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76338 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4 Tối 7h - 9h |
C/cư Tecco, Hội Nghĩa 99, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76232 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 chiều 5h30 -> tối và CN sắp xếp |
Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ chuyên toán năm cuối hoặc vừa ra trường |
Đăng ký |
| 76292 |
Lớp 6: Science Trường Việt Úc 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Tân Thới Hiệp 14, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76131 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 8h - 10h T2, 3, 6 chọn 2b |
Đường Đông Hưng Thuận 31, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76323 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, CN Tối 7h hoặc 7h30 |
Khu dân cư Senturia , Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên ngành toán học |
Đăng ký |
| 76225 |
Lớp 2: Dạy Song Ngữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h Sắp Xếp |
Lê Hiến Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TPHCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75987 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h -> tối |
Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ SP Toán |
Đăng ký |
| 76290 |
Lớp 3: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 chiều 2h trở đi |
Tỉnh Lộ 15, Ấp 12, Tân Thạnh Đông, Củ Chi, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76287 |
Lớp 12: A Level Physics (HS trường Vinschool) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 2b |
Nguyễn Hữu Cảnh, P22, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76196 |
Lớp 8: Tiếng Anh - Ngữ Pháp Và Giao Tiếp 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 6 Tối 6h hoặc 6h30 |
Nguyễn Mỹ Ca, Hiệp Tân, Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 76263 |
Lớp 8 + Luyện Thi Trần Đại Nghĩa: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 6h30 -> 8h30, T7 Chiều 2h -> 4h |
Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76250 |
Lớp 9: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T7 |
Tòa Nhà CT2-A1, Linh Đàm, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76248 |
Lớp 10: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 7 tối 6h30 - 8h |
Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy hóa trường THPT |
Đăng ký |
| 76247 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, 6, 7 chọn 2b |
Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76237 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều sau 2h trừ T3 |
Ngõ 260 Cầu Giấy, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76083 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Tôn Đản, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76222 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3 tối 6h trở đi |
KDC Hiệp Thành 3 - Đường Số 3, Phường Phú Lợi, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76220 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T7; Chiều CN |
Đình Thôn, Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76150 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 , CN sáng 8h - 10h |
An Trung 8, Phường An Hải, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76207 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h trở đi |
Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 76204 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Lê Hồng Phong, Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76191 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 6h - 7h30 |
Cư Xá Chu Văn An, P26, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76190 |
Lớp 1: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 7, CN Tối 7h - 9h(chọn) |
Phố Miếu Đầm, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76186 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sáng hoặc chiều |
Đường D1, Phường Tăng Nhơn Phú, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Đang dạy trường tiểu học. |
Đăng ký |
| 75991 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h30 |
Ngõ 27 Cát Linh, Đống Đa, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75789 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6 |
Khu Đô Thị Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76160 |
Lớp 8: Toán - Cambridge 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng |
Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76154 |
Lớp 12: Sinh - Nâng Cao Thi HS Giỏi 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Vinh Hội, Phường 4, Quận 4, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75879 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối |
Vũ Văn Cẩn, Vạn Phúc Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76152 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 7 Chiều 2h- 4h; T6, CN Chiều -> tối |
Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76138 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h - 8h |
Ngọc Thụy, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75902 |
Lớp 8: Tiếng Anh - Grammar và Speaking 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 7 |
Chung Cư 6th Element, Nguyễn Văn Huyên, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76120 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường 826C, Xã Long Hậu, Cần Guộc, Long An |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ Qua tết Âm lịch học |
Đăng ký |
| 76119 |
Lớp 1: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường 826C, Xã Long Hậu, Cần Guộc, Long An |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ Qua tết Âm lịch học |
Đăng ký |
| 76115 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 chiều 5h30 -> tối và CN sắp xếp |
Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 76109 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h - 10h30 |
Trần Văn Thành, Phường Hòa Lợi, Bến Cát, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76014 |
Lớp 2 + Lớp 7: Toán - Văn - Anh Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Đường DB4, Vĩnh Tân, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76098 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
Thôn Sơn Tân, Xã Sơn Bình, Châu Đức, Bà Rịa |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76095 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 5 Tối 7h30 - 9h (chọn) |
Đường số 2, Khu Phố 14, Phường Hạnh Thông, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75949 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Từ 5h trở đi |
Bàu Cát 8, P14, Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 76039 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Đường số 18, Bình Trưng Tây, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76082 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Chiều 4h30 -> tối |
Vinhomes Smart City Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75694 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Tập Đoàn 29, Thôn Sơn Tân, Sơn Bình, Châu Đức, Bà Rịa - Vũng |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76078 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h hoặc 7h |
Chu Văn An, P12, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm toán |
Đăng ký |
| 76068 |
Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Tòa B2 Chung Cư Hòa Khánh, Đường Số 4, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76067 |
Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Tòa B2 Chung Cư Hòa Khánh, Đường Số 4, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76066 |
Lớp 1: Toán - Tư Duy 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6, CN |
Khu Đô Thị Gamuda Garden Trần Phú, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76061 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 tối 6h trở đi |
Nguyễn Trọng Quản, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76054 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 tối 7h - 8h30 |
C/Cư residences- Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75854 |
Lớp 3: Tiếng Nhật - Căn bản từ đầu 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Chung Cư Bcons Tower, Phú Lợi, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76033 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h hoặc 7h30 |
Đường 30/4, Phường Thắng Nhất, TP. Vũng Tàu |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76032 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 chiều 2h30 - 4h30 |
Nguyễn Thái Bình, Phường Hòa Minh, Liên Chiểu, Đà Nẳng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76015 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h30 - 7h30 |
KP3B Đường EN8, Thới Hòa, Bết Cát, Bình Dương(Gần Cổng Mỹ Phước 3) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75993 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 7h hoặc 7h30 |
Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy hóa trường THPT |
Đăng ký |
| 75979 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 75964 |
Lớp 9: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 Tối |
Ngõ 376 Đường Bưởi, Quận Ba Đình, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75960 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, CN Chiều 5h - 7h |
Ngõ 559 Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75868 |
Lớp 9: Anh Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, CN chọn 2b |
Nguyễn Văn Quá, P. Đông Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh hoặc có chứng chỉ ielts |
Đăng ký |
| 75929 |
Lớp 7: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi và T2, 4, 6 tối 8h chọn |
Đường TTN 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,280,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ sư phạm tiếng anh |
Đăng ký |
| 75928 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6, 7 chiều hoặc tối |
Trần Thủ Độ, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
3,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75920 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 chọn 2b |
Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Bình Tân , TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75906 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h hoặc 6h30 |
KĐT Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP. Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75896 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h30 |
Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Lý |
Đăng ký |
| 75895 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h30 |
Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 75495 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 8h - 10h, T5, 6 Tối 7h - 9h(chọn) |
Melosa Khang Điền, Phường Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75841 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 trưa 10h - 12h |
Lê Hồng Phong, P8, TP. Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75840 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h hoặc 7h |
Chu Văn An, P12, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm toán |
Đăng ký |
| 75838 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối, T7, CN Sáng (chọn 2b) |
Đông Ngạc, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 75832 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, CN |
Ngõ 256 Bạch Đằng, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75799 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 tối; CN sắp xếp |
Quyết Thắng , Yên Nghĩ, Hà Đông, Hà Nội(gần trường Mầm Non Lê Trọng Tấn ) |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75794 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T7, CN |
Thôn Phương Hạnh, Phường Xuân Mai, Hà Đông, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75788 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 7 Chiều 2h -> 6h |
Yên Ninh, Quán Thánh, Ba Đình, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 75762 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Tối 6h30 - 8h |
Chung Cư Stown Tham Lương, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75753 |
Lớp 9: Toán - Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Ngõ Giếng Mứt, Phố Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75727 |
Lớp 12: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T7 |
Bình Giã, Phường Rạch Dừa, Bà Rịa - Vũng Tàu |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75724 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 5, 7 và Sáng CN (chọn) |
Xóm Thanh Điềm, Thôn Xuân Dục, Xã Tân Minh, Sóc Sơn, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75719 |
Lớp 7: Tiếng Anh - Cambridge 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6 |
Tòa Nhà The Light Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75713 |
Lớp 6: Toán - Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 6 Chiều 5h -> 8h tối(chọn) |
Tổ 1, Xã Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75704 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 8h - 10h trừ T3, CN |
Ngõ 73 Tân Nhuệ , Phường Đông Ngạc, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
 |
2,880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75688 |
Lớp 10: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Trần Ngọc Lên, Phường Chánh Hiệp, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75672 |
Lớp 5: Toán bằng tiếng anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 chiều 4h10 - 6h10 |
Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75668 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 5 |
Lưu Chí Hiếu, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75667 |
Lớp 8: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường Phú Chánh 30, Phú Chánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75664 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 6h hoặc 7h |
Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 75661 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Chung cư Emerald, Đường N4, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75638 |
Lớp 8: Tiếng Anh - chuyên phần viết luyện ielts 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h30 - 9h |
Chung cư Heritage Westlake, Phường Tây Hồ, TP. Hà nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75636 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 2b |
Đường 1, An Dương, Yên Phụ, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75629 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h hoặc 7h - 8h30 |
Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75627 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Chung Cư Hacom Duyên Thái , Xã Ngọc Hồi, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75514 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối (Trừ tối T5, 7, CN) |
Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75618 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T7 tối chọn 2b |
KP Phong Phú, Phường Tam Long, TP Bà Rịa |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75608 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5, 7 Tối 6h - 8h |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 3, Thành Phố Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75598 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5, 6, CN Tối 7h - 9h (chọn) |
Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75549 |
Lớp 11: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 6 Chiều hoặc Tối (chọn) |
Chung Cư Ecohome 2, Tân Xuân, Đông Ngạc, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 75543 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Ấp Bến Tranh, Xã Thanh An, Dầu Tiếng, Bình Dương- Gần Hồ Cần Nôm |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75532 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 2b |
Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,920,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư phạm tiếng anh |
Đăng ký |
| 75395 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Chiều 5h30 - 7h30 (chọn 3b) |
Đường số 1, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75513 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, CN tối chọn 2b |
Ngõ 2, Ngọc Thụy, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75510 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 5 |
Đường 100, Hội Nghĩa, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75481 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h hoặc 7h - 8h30 |
Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75470 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h |
Đường A3, Hưng Phú, Cái Răng, Cần Thơ |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Toán năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 75461 |
Lớp 7: Kèm Báo Bài Các Môn 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 chiều hoặc tối |
Đường DT 744, Ấp Phú Thứ, Phú An, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,500,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75439 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 Sáng 10h30 - 12h |
Phố Hàng Mành, Hàng Gai, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75436 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Lê Chí Dân, Phường Tương Bình Hiệp, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75341 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5, CN Tối, Chiều T6 (chọn) |
Ngọc Hồi, Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75431 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2-> T6 Tối 6h - 7h30 |
Ấp Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Chợ Gạo, Tiền Giang (gần Tân An, Long An) |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75430 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2-> T6 Tối 6h - 8h |
Ấp Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Chợ Gạo, Tiền Giang (gần Tân An, Long An) |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75277 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, CN |
Thúc Tề, Hòa Khê, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75421 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng |
Khu Phố An Điền, Đường ĐT 748, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75391 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Phùng Chí Kiên, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75386 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường NK13, Phường Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75381 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 chiều 5h30 - 7h30 |
Sân Vận Động Thanh Oai, Bình Minh, Thanh Oai, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ dạy thêm nâng cao |
Đăng ký |
| 75377 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 tối 7h hoặc 7h30 |
Đường B6, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 75072 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h30 - 9h (chọn) |
Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75373 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h |
Vinhomes Symphony, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75317 |
Lớp 10: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Chiều 4h30- 6h |
Trần Bạch Đằng, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75345 |
Lớp 2: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5; Sáng T7 |
Dương Đức Hiền, Kim Sơn, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75327 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4 Tối 6h30 -> 9h |
Khu dân cư Hạnh Phúc, Đường Nguyễn Văn Linh, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75305 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h (trừ T7, CN) |
Trần Hưng Đạo, Điện Ngọc, Điền Bàn, Quảng Nam |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75303 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h (trừ T7, CN) |
Trần Hưng Đạo, Điện Ngọc, Điền Bàn, Quảng Nam |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75079 |
Lớp 8: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Hoa Lan, Hiệp Thành city, Hiệp Thành(cũ), Quận 12, TP.HCM |
 |
3,500,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75286 |
Lớp 1: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Ấp Kĩnh Nhượng, Xã Vĩnh Hòa, Phú Giáo, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75284 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi |
Đường 2D Nối Dài, An lạc, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75271 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối |
Vũ Tông Phan, Khương Đình, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ chuyên Lý |
Đăng ký |
| 75137 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối (trừ T2, 6) |
Khu Đấu Giá Ngô Thì Nhậm, Hà Cầu, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75247 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Ấp Bến Sắn, Phước Thiền, Nhơn Trạch, Đông Nai(gần chợ ông hảo bến sắn) |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75228 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn) |
Đường DX02, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75227 |
Lớp 8 + Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6; CN Sắp Xếp |
Vinhomes Ocean Park , Gia Lâm, Hà Nội |
 |
4,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75114 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Chung cư Celadon, Đường N1, P. Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy khối 5 trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75200 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h - 8h30 |
Thống Nhất, P16, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Dạy toán trường THCS |
Đăng ký |
| 74941 |
Lớp 6: Toán - Nâng Cao 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h30 - 7h |
Phổ Quang, P2, Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75165 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 tối |
Nguyễn Ngọc Nại, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75159 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 4, 5 chọn 1b và 1b sáng T7 hoặc Sáng CN |
Ngõ 158 Ngọc Hà, Ba Đình, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75150 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối |
Phố Đại Linh, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 75106 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4 Tối, T7 Sắp Xếp(chọn) |
Khu Đô Thị Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ có thành tích môn toán |
Đăng ký |
| 75096 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi |
Đường 2D Nối Dài, An lạc, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75086 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h - 6h30 |
Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Bình Tân, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75008 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 5h - 6h30 |
C/cư Kim Sơn 1, Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Bình Thạnh, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 75040 |
Hệ Đại học: Ielts 5.0-5.5 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T3, 4, 7 |
Nguyễn Ái Quốc, Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75039 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T6 và Sáng CN |
TDP Tam Sơn, Phường Tùng Thiện, Sơn Tây, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 74939 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h hoặc 7h15 |
Tân Sơn, P12, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74998 |
Lớp 5 + Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Phạm Văn Đồng, Cầu Xéo, Long Thành, Đồng Nai |
 |
2,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74639 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 7 tối 6h trở đi |
Chung cư 21 Tầng Hodeco, Phường Tam Thắng, Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74981 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Quốc Lộ 1A, Xã Tây Hòa, Trảng Bom, Đồng Nai(gần trạm cân) |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74967 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4, 5, 6, CN và tối rảnh các ngày |
Thôn Tây Xá, Xã Hoàng Kim, Mê Linh, Hà Nội(gần bệnh viện Đa khoa Mê Linh) |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74966 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4, 5, 6, CN và tối rảnh các ngày |
Thôn Tây Xá, Xã Hoàng Kim, Mê Linh, Hà Nội(gần bệnh viện Đa khoa Mê Linh) |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74952 |
Lớp 12: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5, 7, CN |
Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74950 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 7h - 9h |
Xã Tòng Bạt, Ba Vì, Hà Nội (Gần UBND Xã Tòng Bạt) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74933 |
Lớp 5: Tiếng Anh - 4 kỹ năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h30 hoặc 7h |
Chung cư Phú Đông Premier, số 42 Lê Trọng Tấn, Bình Đường, Dĩ An, Bình Dương |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 73672 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng CN |
Phố Hoa Động, Phường Cự Khối, Long Biên, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74920 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Tối |
Ngõ 34, Xuân La, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74914 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều (trừ T2, 4) hoặc Tối rảnh hết(chọn) |
ĐT 741, Hòa Lợi, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74906 |
Lớp 7: Toán - Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Hữu Nghị, Xuân Khanh, Sơn Tây, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74904 |
Lớp 7: Tiếng Pháp Luyện B2 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 4h30 - 6h (trừ T7, CN) |
28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
8,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74903 |
Lớp 7: Tiếng Pháp Luyện B2 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 4h30 - 6h (trừ T7, CN) |
28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74900 |
Lớp 6: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
C/Cư CC1 Newspace- Mai Chí Thọ, Giang Biên, long Biên, Hà Nội |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74892 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 tối 7h; chiều CN |
Chung Cư CityLand, Đường Số 9, P10, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74887 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 tối 6h30 - 8h30, T7 Sáng 9h45 - 11h45 |
Ngõ Thống Nhất, Cự Khối, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 73888 |
Lớp 5: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 5h - 6h30 |
Lê Thánh Tông Nối Dài, Phường Tân Phước, Tân Thành, Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74880 |
Lớp 12: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 7 (chọn) |
Phúc Tân, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74879 |
Lớp 12: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 7 (chọn) |
Phúc Tân, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74870 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h - 8h30 T2 -> T6 (chọn) |
Đào Duy Từ, Hàng Bườm, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74849 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h hoặc 7h30 (trừ T4, CN) |
Nguyễn Sơn, Long Biên, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74848 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2, 6,7,CN; Tối T2, 5 (chọn) |
Khu Đô Thị Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74844 |
Lớp 8: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường Phú Chánh 30, Phú Chánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74837 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Sáng; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Khu Đô Thi Xa La, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74726 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Chiều 5h - 6h30 |
Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74820 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Rèn Chữ 4 Buổi/Tuần, Chiều 5h - 8h30 tối (học 3,5 tiếng) |
Đường N3S, KDC Ấp 4, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74819 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Chiều 3h30 - 5h |
Phạm Ngọc Thạch, Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74790 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 chiều 4h30 -> tối |
Chung Cư Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74776 |
Lớp 8: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 5, 6 (chọn) |
Huỳnh Thúc Kháng, Ba Đình, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Văn |
Đăng ký |
| 74765 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Đường Số 6, KDC Đại Phúc, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Anh |
Đăng ký |
| 74759 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 tối 7h - 8h30 |
Tôn Quang Phiệt, P10, Vũng Tàu |
 |
2,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74558 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Ấp Tam Đông, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74621 |
Lớp 5: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h30 - 7h |
Huỳnh Tấn Phát, Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74697 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2-> T5 Tối 7h - 9h chọn 2b |
Euro Window, Đông Trù, Đông Anh, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74696 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2-> T5 Tối 7h - 9h chọn 2b |
Euro Window, Đông Trù, Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74681 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 , 4 Tối 7h hoặc 7h30 (chọn) |
Chung Cư Bộ Đội Biên Phòng, Phường 3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ ngoài 30 tuổi |
Đăng ký |
| 74677 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 tối; T7, CN sắp xếp |
Dũng Sỹ Thanh Khê, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74546 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Tối và T7 Sáng |
Đường Số 12, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74658 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 tối; T7, CN Sáng (chọn) |
Chung Cư Ngọc Lan- Phường Phú Thuận, Q7, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74655 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h hoặc 6h30 |
Đường Số 48, Cát Lái, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74624 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h |
Lê Văn Sỹ, P14, Quận 3, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ tốt nghiệp sư phạm toán |
Đăng ký |
| 74617 |
Lớp 9: Tiếng Hàn Căn Bản 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Phú Viên, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74604 |
Lớp 6: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối |
Tạ Quang Bửu, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74600 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Mạc Đỉnh Chi, Phường 4, TP. Vũng Tàu |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74508 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Mạc Đỉnh Chi, Phường 4, TP. Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74358 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Thôn Tam Đồng, Xã Tiến Thắng, Mê Linh, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74560 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ 30 - 35 tuổi |
Đăng ký |
| 74557 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 7h hoặc 7h30 |
Đường số 8, Xã Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74407 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5 Chiều 2h - 5h; T7 Sáng chọn |
An Thọ 2, An Thọ, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74408 |
Lớp 12: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5 Chiều 2h - 5h, T7 Sáng chọn |
An Thọ 2, An Thọ, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74455 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn) |
Đường DX02, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74541 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Chiều |
Cổng KCX Linh Trung 3, KP Suối Sâu, An Tịnh, Trảng Bàng, Tây Ninh |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74499 |
Lớp 1: Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Bùi Viện, Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 74481 |
Lớp Lá: Vừa Học Vừa Chơi (HS 4 tuổi) 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h30- 8h |
Đào Tông Nguyên, Thị Trấn Nhà Bè, TP.HCM |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74448 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Bàu Cạn, Long Phước, Long Thành, Đồng Nai |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74312 |
Lớp 8: Toán - Văn 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Lý Thái Tổ, Phước Thiền, Nhơn Trạch, Đồng Nai(gần trường TH Phước Thiền 3) |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74414 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2, 6,7,CN; Tối T2, 5 (chọn) |
Khu Đô Thị Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74369 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
C/cư The Link Ciputra, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74264 |
Lớp 12: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h |
Giồng Cát, Tân Phú Trung, Củ Chi, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74362 |
Lớp 12: Tiếng Anh - Luyện Ielts 6.5 -> 7.0 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Nguyễn Văn Quá, Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ có ielts 7.5 trở lên |
Đăng ký |
| 74309 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h30 hoặc 6h |
Phan Văn Trị, P5, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74301 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
208 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 74273 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Song Hành, Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74259 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 4h30 - 6h |
Phố Thành Thái, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74238 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h45 - 9h15 trừ T7, CN |
Đường Số 39, Bình Trưng Đông, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74212 |
Lớp 12: Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 Tối; T7 chiều hoặc tối |
Bùi Xương Trạch, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74207 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ 30 - 35 tuổi |
Đăng ký |
| 74184 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chủ Nhật Sắp Xếp |
Tòa Nhà The Light, Tố Hữu, Khu Đô Thị Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74167 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
Phó Đức Chính, P1, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ĐH Sư phạm ngành Giáo Dục Tiểu Học |
Đăng ký |
| 73674 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 (chọn) |
Khu dân cư 124, Duyên Thái, Thường Tín, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74124 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Đường Số 29, Bình Trị Đông B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74061 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 2h - 4h |
Nguyễn Hoàng, Sông Trầu, Trảng Bom, Đồng Nai |
 |
1,680,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74073 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 7h - 9h |
Trịnh Công Sơn, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74070 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5 Tối 6h - 8h |
Phạm Hồng Thái, Phường 7, Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74057 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 6h -> 8h30 (chọn) |
Đường TL 37, Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74015 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3 |
Bá Nội, Hồng Hà, Đan Phượng, Hà Nội |
 |
1,760,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 73985 |
Lớp 9: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Thổ Quan, Quận Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ ĐH Ngoại Thương |
Đăng ký |
| 73907 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 tối 7h30 - 9h, CN chiều 1h - 2h30 |
Nguyễn Văn Thương, P25, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 73867 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4 |
Chung cư Kỷ Nguyên, Nguyễn Lương Bằng, Phú Mỹ, Quận 7, TPHCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |