| MS |
Lớp / Môn / Thời gian |
Địa chỉ |
Maps |
Mức lương |
Mức phí |
Yêu cầu |
Đăng ký |
| 76075 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 6h30 - 8h30; CN sáng 9h - 11h |
Lý Chiêu Hoàng, P10, Quận 6, TPHCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa Anh |
Đăng ký |
| 76074 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 Tối |
Đường 13, Phường Bình Hưng Hòa, Bình Tân, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76073 |
Lớp 2: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường 13, Phường Bình Hưng Hòa, Bình Tân, TPHCM |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa Anh |
Đăng ký |
| 76072 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường 13, Phường Bình Hưng Hòa, Bình Tân, TPHCM |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư phạm |
Đăng ký |
| 76071 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối |
Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Q. Bình Tân, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76070 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối |
Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Q. Bình Tân, TPHCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76069 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Hậu Giang, P12, Quận 6, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 75867 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h - 8h |
Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76068 |
Ôn Thi Đại Học: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Tòa B2 Chung Cư Hòa Khánh, Đường Số 4, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76067 |
Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp Xếp |
Tòa B2 Chung Cư Hòa Khánh, Đường Số 4, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76066 |
Lớp 1: Toán - Tư Duy 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6, CN |
Khu Đô Thị Gamuda Garden Trần Phú, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75811 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4 Tối 6h - 7h30(chọn) |
128 Hồng Hà, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76065 |
Lớp 7: Kèm Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Trung Sơn, Suối Nghệ, Châu Đức, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76064 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h - 8h30 |
Đường số 7, Phường 1, Gò Vấp, TPHCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76062 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h30 - 7h30 |
Đường Số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76061 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 tối 6h trở đi |
Nguyễn Trọng Quản, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76060 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Văn Lượng, P17, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76058 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76057 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 Tối 8h - 10h |
Hoàng Trọng Mậu, Quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76056 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5, CN |
Kênh 19/5B, Tây Thạnh, Tân Phú, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76055 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 8h - 10h |
Đường Số 20, Phường An Nhơn, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa anh |
Đăng ký |
| 76054 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 7h - 8h30 chọn |
C/Cư residences- Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76053 |
Lớp 8: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 7h - 8h30 chọn |
C/Cư residences- Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76052 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 và T7, CN Sắp Xếp |
Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76051 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 và T7, CN Sắp Xếp |
Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76048 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h trở đi |
Đường Số 9, P8, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76046 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối; T7, CN sáng (chọn 2b) |
Trần Văn Hoàng, P9, Q. Tân Bình, TPHCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76045 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 6h trở đi chọn 2b |
Hoàng Hoa Thám, P13, Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76043 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h30 - 8h30 |
Phan Văn Hớn, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76042 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 hoặc T3, 6 |
Đường 11, Phường Phước Bình, Quận 9, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76041 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 tối 7h30 - 9h |
Saigon Pearl - Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 76040 |
Lớp 7: Tiếng Anh - Luyện Nói (Thi Flyer) 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 6h30 - 8h30 |
Chung Cư Thái An 2B, Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận , Quận 12, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 76039 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Đường số 18, Bình Trưng Tây, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76038 |
Lớp 10: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 2b |
Đường TL29, Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76037 |
Lớp 8: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 Tối 6h hoặc 6h30 |
Phan Văn Khỏe, P5, Quận 6, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76036 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 6 tối 6h - 8h |
Lò Siêu, Phường 11, Quận 11, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Đầu tháng 2 dạy |
Đăng ký |
| 75902 |
Lớp 8: Tiếng Anh - Grammar và Speaking 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 7 |
Chung Cư 6th Element, Nguyễn Văn Huyên, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75854 |
Lớp 3: Tiếng Nhật - Căn bản từ đầu 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Chung Cư Bcons Tower, Phú Lợi, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76035 |
Lớp 10: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Phan Xích Long, Phường 7, Quận Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76033 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h hoặc 7h30 |
Đường 30/4, Phường Thắng Nhất, TP. Vũng Tàu |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76032 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Nguyễn Thái Bình, Phường Hòa Minh, Liên Chiểu, Đà Nẳng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76031 |
Lớp 9: Sinh - (luyện thi vào Trần Đại Nghĩa) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Chung cư Bình Khánh, An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dưới 40 tuổi |
Đăng ký |
| 76029 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 6 |
Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình , TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76026 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h (chọn 2b) |
Đặng Thúc Vịnh, Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 75983 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 6h - 8h |
Đường 2D, Phường An Lạc, Bình Tân, TPHCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76021 |
Lớp 6: Toán - Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp; T7, CN sáng hoặc chiều |
Trần Thái Tông, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76020 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 tối; T7, CN sắp xếp |
Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76019 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 hoặc 7h |
Phan Đăng Lưu, Phường 5, Quận Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 76018 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 tối 7h - 8h30; Sáng T7 |
Đường Số 6, Trường Thọ, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76017 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường Tân Túc, Xã Tân Nhựt, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76016 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4 tối 6h - 8h |
Đường Tân Túc, Xã Tân Nhựt, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76015 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h30 - 7h30 |
KP3B Đường EN8, Thới Hòa, Bết Cát, Bình Dương(Gần Cổng Mỹ Phước 3) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76014 |
Lớp 2 + Lớp 7: Toán - Văn - Anh Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Đường DB4, Vĩnh Tân, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76013 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Khu Dân Cư An Thịnh, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Sư Phạm |
Đăng ký |
| 76011 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Khu Dân Cư An Thịnh, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75940 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, CN tối 6h - 8h, T4 Chiều 5h30(chọn) |
Đường Đông Thạnh 8, Xã Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76009 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 chiều 5h30 - 7h |
Lê Thị Vân, Phường Trấn Biên, Đồng Nai |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76008 |
Lớp 5 + Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 76006 |
Lớp 12: Hóa 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường Số 2, Hưng giá 5, Phường Tân Hưng, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76005 |
Lớp 6: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 7h - 8h30 chọn |
Đường A Khu ADC, Phường Phú Thạnh, Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76004 |
Lớp 6: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 7h - 8h30 chọn |
Đường A Khu ADC, Phường Phú Thạnh, Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 76002 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 7h - 9h |
Ấp Chánh 1, Đường Tân Xuân 1, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 76001 |
Lớp 5: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 7h - 8h30 |
Ấp Chánh 1, Đường Tân Xuân 1, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 76000 |
Lớp 8: Toán - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối 6h - 8h |
Đường 62, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75999 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Bùi Thanh Khiết, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP. HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75997 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h hoặc 6h30 chọn 2b |
C/Cư Xigrand court 256-258 Lý Thường Kiệt, P14, Quận 10, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ sư phạm toán |
Đăng ký |
| 75996 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, 7 |
Nguyễn Bá Luật, Phường Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai(gần nhà thờ Bắc Hải) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75994 |
Lớp 11: Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 chiều 4h30 - 6h30 |
Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam |
Đăng ký |
| 75993 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 7h hoặc 7h30 |
Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy hóa trường THPT |
Đăng ký |
| 75991 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h30 |
Ngõ 27 Cát Linh, Đống Đa, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75990 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Chung cư TC1 gelexia 727 Tam Trinh, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75989 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 6h trở đi |
Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75988 |
Lớp 7: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h - 8h30 |
C/Cư Khang Gia - Phan Huy Ích, P14, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75987 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h -> tối |
Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ SP Toán |
Đăng ký |
| 75986 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Yến Nê 2, Xã Hòa Tiến, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 75981 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối và T7 hoặc CN sắp xếp chọn 2b |
128 Hồng Hà, P9, Phú Nhuận, TPHCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ĐHSP ngành Sư phạm Toán |
Đăng ký |
| 75980 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h - 8h |
Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình , Quận 9, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75979 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, TP.HCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 75977 |
Lớp 5: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Ngõ 396 Trương Định, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75972 |
Lớp Lá + Lớp 1: Tiếng Trung - Căn Bản 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h - 11h hoặc Chiều 1h - 3h |
Lê Công Phép, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,440,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75866 |
Lớp 7: Kèm Các Môn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Dương Bá Trạc, P1, Quận 8, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ người miền nam |
Đăng ký |
| 75964 |
Lớp 9: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 Tối |
Ngõ 376 Đường Bưởi, Quận Ba Đình, TP. Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75961 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 chiều 5h30 - 7h30 |
Nguyễn Cửu Phú, Xã Tân Kiên, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ SP Văn |
Đăng ký |
| 75960 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, CN Chiều 5h - 7h |
Ngõ 559 Lạc Long Quân, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75958 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h - 8h |
C/Cư Chương Dương- Đường số 12, Trường Thọ, Thủ Đức, TPHCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Khoa anh |
Đăng ký |
| 75957 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Chiều 5h - 7h |
Hồ Bá Kiện, Phường 15, Quận 10, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75956 |
Lớp 12: Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 7h30 - 9h |
Lâm Văn Bền, Tân Kiểng, Quận 7, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75955 |
Lớp 6: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Chiều 5h30 - 7h |
Đường Số 2, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75868 |
Lớp 9: Anh Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, CN chọn 2b |
Nguyễn Văn Quá, P. Đông Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ khoa anh hoặc có chứng chỉ ielts |
Đăng ký |
| 75942 |
Lớp 6 + Lớp 8: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 tối 7h - 9h |
Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75952 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Hoàng Minh Đạo, P5, Quận 8, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm anh |
Đăng ký |
| 75951 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h hoặc 7h30(chọn) |
Phú Thọ, Phường 1, Quận 11, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75949 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Từ 5h trở đi |
Bàu Cát 8, P14, Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy toán ở trường |
Đăng ký |
| 75948 |
Lớp 12: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
Ngõ 183 Hoàng Văn Thái, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75947 |
Lớp 12: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối |
Ngõ 183 Hoàng Văn Thái, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75946 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 3h - 5h |
Huỳnh Ngọc Đủ, P. Hòa Xuân, Q.Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75945 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Sinh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Lê Văn Lương, P. Tân Hưng, Quận 7, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75939 |
Lớp 7: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi và T2, 4, 6 tối 8h chọn 1b |
Đường TTN 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 75938 |
Lớp Lá + Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 8h - 9h30 |
Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75931 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 sáng 8h hoặc 8h30 |
An Thượng 29, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,120,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75759 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 6h30 - 8h |
Nguyễn Trãi, Phường 3, Quận 5, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75929 |
Lớp 7: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi và T2, 4, 6 tối 8h chọn |
Đường TTN 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,280,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ sư phạm tiếng anh |
Đăng ký |
| 75928 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6, 7 chiều hoặc tối |
Trần Thủ Độ, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
3,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75927 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 7, CN (chọn) |
Khu Đô Thị Barya CiTi, Long Toàn, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75819 |
Lớp 8: Lý - Hóa - (Chủ Yếu Hóa) 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 5, 6 hoặc Chiều T4 (chọn) |
Ngõ Quỳnh, Minh Khai, Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75925 |
Lớp 3 + bé 4 tuổi và bé 5 tuổi: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h - 8h |
Đường Số 1, Phường Bình Trị Đông B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
3,000,000/3 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Người miền nam; học sư phạm |
Đăng ký |
| 75924 |
Lớp 3: Các Môn Bằng Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h - 7h |
Khu dân cư Verosa Park, Đường Số 10, Phường Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75923 |
Lớp 5: Các Môn Bằng Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h hoặc 5h30 |
Khu dân cư Verosa Park, Đường Số 10, Phường Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75921 |
Lớp 9: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, CN Sáng 9h - 11h |
Tòa Nhà CT2-A1, Linh Đàm, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75920 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 chọn 2b |
Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Bình Tân , TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75907 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 7h30 - 9h |
KDC Đạt Gia- Song Hành, Tân Xuân, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75906 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h hoặc 6h30 |
KĐT Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP. Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75896 |
Lớp 10: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h30 |
Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Lý |
Đăng ký |
| 75895 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h30 |
Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Toán |
Đăng ký |
| 75893 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Chiều hoặc Tối |
Quốc Lộ 51, Phước Bình, Long Thành, Đồng Nai (gần công ty Vedan) |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75495 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 8h - 10h, T5, 6 Tối 7h - 9h(chọn) |
Melosa Khang Điền, Phường Phú Hữu, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75803 |
Lớp 3 + bé 4 tuổi và bé 5 tuổi: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h - 7h30 |
Đường Số 1, Phường Bình Trị Đông B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
4,800,000/3 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Người miền nam |
Đăng ký |
| 75880 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 chiều 5h30 - 7h |
Nguyễn Cửu Phú, Xã Tân Kiên, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75879 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, T2, 4 tối |
Vũ Văn Cẩn, Vạn Phúc Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75878 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối trừ T3, 5 |
Chung cư Kingdom 334 Tô Hiến Thành, P14, Quận 10, TPHCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ sư phạm anh |
Đăng ký |
| 75873 |
Lớp Lá + Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 8h - 9h30 |
Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75863 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sáng 9h - 11h |
Tân Hóa, Phường 14, Quận 6, TP.HCM |
 |
1,280,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ người miền nam |
Đăng ký |
| 75860 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Chiều 5h30 - 7h |
Cách Mạng Tháng 8, Phường 7, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam năm 2, 3 giọng miền nam |
Đăng ký |
| 75645 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 6 Tối 7h - 9h (chọn) |
Đường Duy Tân, Phường Rạch Dừa, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75441 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T7; Chiều CN |
Đình Thôn, Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75440 |
Lớp 8: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T7; Chiều CN |
Đình Thôn, Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75857 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Tối 7h30 - 9h30 |
Làng quốc tế Thăng Long, Đường B4, Nghĩa Đô, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75852 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 tối 7h30 - 9h30 chọn |
Đường 54A, Phường Tân Tạo, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Đại học Luật, Y Dược |
Đăng ký |
| 75851 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 tối 7h30 - 9h30 chọn |
Đường 54A, Phường Tân Tạo, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Đại học Luật, Y Dược |
Đăng ký |
| 75841 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 trưa 10h - 12h |
Lê Hồng Phong, P8, TP. Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75840 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h hoặc 7h |
Chu Văn An, P12, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm toán |
Đăng ký |
| 75838 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối, T7, CN Sáng (chọn 2b) |
Đông Ngạc, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ khoa anh |
Đăng ký |
| 75665 |
Lớp 3: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Chung Cư Bcons Tower, Phú Lợi, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75832 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, CN |
Ngõ 256 Bạch Đằng, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75831 |
Lớp 9: Hóa - Ôn Thi HS Giỏi Cấp Thành Phố 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 Tối 6h - 7h30 |
Chưng Cư I - Park 2, Đuòng DN 10, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75820 |
Lớp 3: Dạy song ngữ các môn (HS trường Quốc Tế Nicholas) 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h30 - 9h T2, 3, 5, 6, CN |
Lê Duẩn, Hải Châu, Đà Nẵng (gần cầu Rồng) |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75817 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 6 (chọn) |
Đường Số 1, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Y Dược |
Đăng ký |
| 75809 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4 tối 7h - 8h30 |
Ngô Đức Kế, P12, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75806 |
Lớp 8: Văn - Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h30 - 11h |
Hoàng Diệu, Phường Bình Thuận, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
960,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75805 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Thôn Diêu Phong, Đường Hoàng Văn Thái, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75802 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 tối 6h30 - 8h30; T7 Trưa 10h30 - 12h30 |
Cách Mạng Tháng Tám, P13, Quận 10, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75801 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 chiều 5h30 trở đi |
Lê Hồng Phong, P8, TP. Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75799 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 tối; CN sắp xếp |
Quyết Thắng , Yên Nghĩ, Hà Đông, Hà Nội(gần trường Mầm Non Lê Trọng Tấn ) |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75796 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Chung Cư EhomeS Nam Sài Gòn, Đường Số 7, Xã Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75794 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối trừ T7, CN |
Thôn Phương Hạnh, Phường Xuân Mai, Hà Đông, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75792 |
Lớp 11: Toán - Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h - 8h |
Nguyễn Văn Linh, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM(Gần cầu Ông Bé) |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75789 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T6 |
Khu Đô Thị Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75788 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 7 Chiều 2h -> 6h |
Yên Ninh, Quán Thánh, Ba Đình, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74943 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, CN Sáng 8h - 9h30 |
Tân Phước Khánh 16, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75784 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 tối 6h30 - 8h30 |
Võ Trường Toản, Phường 2, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ SP ngành KHTN, Bách Khoa |
Đăng ký |
| 75782 |
Lớp 3 + Lớp 6: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Sáng T7 dạy 4 tiếng(mỗi em học 2 tiếng) |
Chung Cư C14 Bắc Hà- Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,300,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75781 |
Lớp 3: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4 |
Chung Cư C14 Bắc Hà- Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75779 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Tân Thới Hiệp 20, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75775 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sáng 9h - 10h30 |
Đường 475, Phước Long B, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75774 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Chiều 5h - 7h (chọn 2b) |
Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75773 |
Lớp 7: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 Chiều 5h - 7h (chọn 1b) |
Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75770 |
Lớp 6: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Cách Mạng Tháng 8, Phường Cái Khế, Ninh Kiều, Cần Thơ |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75768 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h trở đi từ T2 -> T6 chọn |
Đường ĐHT 18, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75762 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Tối 6h30 - 8h |
Chung Cư Stown Tham Lương, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75651 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Chiều 5h30 - 7h30 |
Liên Ấp 123, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75760 |
Lớp 5: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối; T7, CN Sáng |
Đường 27/4, Phường Phước Hiệp, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75756 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Chiều, CN Sáng |
Đường 30/4, P11, TP. Vũng Tàu |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 75753 |
Lớp 9: Toán - Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Ngõ Giếng Mứt, Phố Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75739 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 tối 6h30 - 8h30 |
Chung Cư Cityland, Nguyễn Văn Lượng, P10, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75745 |
Lớp 4: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN trưa 10h30 - 12h |
Đường 32A, khu Ao Sen, Phường Bình Trị Đông B, Bình Tân, TPHCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75744 |
Lớp 10: Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 chiều 5h trở đi |
Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75727 |
Lớp 12: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T7 |
Bình Giã, Phường Rạch Dừa, Bà Rịa - Vũng Tàu |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75724 |
Lớp 8: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều T2, 5, 7 và Sáng CN (chọn) |
Xóm Thanh Điềm, Thôn Xuân Dục, Xã Tân Minh, Sóc Sơn, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75719 |
Lớp 7: Tiếng Anh - Cambridge 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4, 6 |
Tòa Nhà The Light Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75716 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h - 9h |
Nguyễn Thị Sáu, Xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75713 |
Lớp 6: Toán - Văn 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4, 6 Chiều 5h -> 8h tối(chọn) |
Tổ 1, Xã Đông Anh, TP. Hà Nội |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75710 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 6 Tối T7, CN sáng |
Đồng Kè, Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75704 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 8h - 10h trừ T3, CN |
Ngõ 73 Tân Nhuệ , Phường Đông Ngạc, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
 |
2,880,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75699 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h - 8h |
104 Phổ Quang, Phường 2, Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75694 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Tập Đoàn 29, Châu Đức, Bà Rịa - Vũng |
 |
3,600,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75688 |
Lớp 10: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Trần Ngọc Lên, Phường Chánh Hiệp, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75687 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T7 và Chiều CN |
Chung cư Green Valley, Nguyễn Đổng Chi, Phường Tân Mỹ, Quận 7, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dưới 35 tuổi |
Đăng ký |
| 75679 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,760,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75676 |
Lớp 10: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
3,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75675 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 5h hoặc 5h30 trừ T2, 6 |
Thanh Lương 18, Hòa Xuân, Cẩm Lệ, Đà Nẳng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 75672 |
Lớp 5: Toán bằng tiếng anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 chiều 4h10 - 6h10 |
Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75671 |
Lớp 10: Tiếng Trung 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Tối, CN Sáng hoặc Tối |
Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, TP. Hà Nội |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75670 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4, 6 Tối 7h - 9h |
Lũy Bán Bích, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75668 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 5 |
Lưu Chí Hiếu, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75667 |
Lớp 8: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường Phú Chánh 30, Phú Chánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75664 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 tối 6h hoặc 7h |
Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 75661 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Chung cư Emerald, Đường N4, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75638 |
Lớp 8: Tiếng Anh - chuyên phần viết luyện ielts 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h30 - 9h |
Chung cư Heritage Westlake, Phường Tây Hồ, TP. Hà nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75636 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 2b |
Đường 1, An Dương, Yên Phụ, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75630 |
Lớp 4 + Lớp 9: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 6h - 8h(lớp 9 học 90 phút, lớp 4 học 30 phút) |
Nguyễn Khoái, P1, Quận 4, TP.HCM |
 |
2,640,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75629 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h hoặc 7h - 8h30 |
Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75627 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Chung Cư Hacom Duyên Thái , Xã Ngọc Hồi, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75514 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối (Trừ tối T5, 7, CN) |
Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75623 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 9h |
Bàu Gia 1, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75618 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T7 tối chọn 2b |
KP Phong Phú, Phường Tam Long, TP Bà Rịa |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75616 |
Lớp 10: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h hoặc 5h30; T7 sáng 9h hoặc 9h30 |
Đặng Thúc Vịnh, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75611 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 Chiều hoặc Tối |
Quốc Lộ 51, Phước Bình, Long Thành, Đồng Nai (gần công ty Vedan) |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75608 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5, 7 Tối 6h - 8h |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 3, Thành Phố Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75607 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 chiều 5h -> tối , T6 Chiều 5h - 7h, CN Chiều 4h - 6h (chọn) |
Chung Cư Viện Bỏng Quốc Gia, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75598 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5, 6, CN Tối 7h - 9h (chọn) |
Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75597 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Ngõ 37 Phố Bằng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75596 |
Lớp 9: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Ngõ 37 Phố Bằng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75523 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt - Anh Văn Tích Hợp - Dạy Báo Bài 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 4, 5 Tối 6h - 8h |
Thành Thái, Phường 12, Quận 10, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75582 |
Lớp 10: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối (chọn) |
Đường Số 7, KDC Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy toán trường THPT |
Đăng ký |
| 75566 |
Lớp 12 + Ôn Thi Đại Học: Sinh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Lê Văn Lương, P. Tân Hưng, Quận 7, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75420 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 Tối 6h - 8h, T5 Chiều 2h30 - 4h30 |
Lê Hồng Phong, Ngãi Giao, Châu Đức, Bà Rịa Vũng Tàu |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75557 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h - 7h30 |
Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy văn ở trường |
Đăng ký |
| 75551 |
Lớp 3: Tiếng Anh - 4 kỹ Năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, 6 |
Chuyên Dùng Chính, phường Phú Mỹ, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Năm 1, 2 khoa anh ĐH Tôn Đức Thắng |
Đăng ký |
| 75549 |
Lớp 11: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 6 Chiều hoặc Tối (chọn) |
Chung Cư Ecohome 2, Tân Xuân, Đông Ngạc, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 2 trở lên |
Đăng ký |
| 75543 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Ấp Bến Tranh, Xã Thanh An, Dầu Tiếng, Bình Dương- Gần Hồ Cần Nôm |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75536 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 tối 7h - 9h |
Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75532 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2 -> T6 chọn 2b |
Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,920,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư phạm tiếng anh |
Đăng ký |
| 75368 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 5h10 - 6h40 |
Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, TP.HCM |
 |
1,500,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ đã dạy lớp 5; đầu tháng 2 dạy |
Đăng ký |
| 75395 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Chiều 5h30 - 7h30 (chọn 3b) |
Đường số 1, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75513 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, CN tối chọn 2b |
Ngõ 2, Ngọc Thụy, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75510 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 5 |
Đường 100, Hội Nghĩa, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75481 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h hoặc 7h - 8h30 |
Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75470 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h30 - 8h |
Đường A3, Hưng Phú, Cái Răng, Cần Thơ |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Toán năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 75467 |
Lớp 8: Tiếng Anh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc tối |
Tô Hiệu, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
520,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75466 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng hoặc tối |
Tô Hiệu, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75461 |
Lớp 7: Kèm Báo Bài Các Môn 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 chiều hoặc tối |
Đường DT 744, Ấp Phú Thứ, Phú An, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,500,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75447 |
Lớp 5: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 7 |
Phan Văn Đáng, Hòa Châu, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
1,760,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75439 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7 Sáng 10h30 - 12h |
Phố Hàng Mành, Hàng Gai, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75438 |
Lớp 6: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 3, 5 |
Trần Tử Bình, Tân Thông Hội, Củ Chi, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75436 |
Lớp 9: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T7, CN |
Lê Chí Dân, Phường Tương Bình Hiệp, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75188 |
Lớp 6: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 5 |
Trần Tử Bình, Tân Thông Hội, Củ Chi, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75341 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5, CN Tối, Chiều T6 (chọn) |
Ngọc Hồi, Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75019 |
Lớp 7 + Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, CN |
Đường Số 2- Quốc Lộ 13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ 27t -> 35 tuổi |
Đăng ký |
| 75431 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2-> T6 Tối 6h - 7h30 |
Ấp Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Chợ Gạo, Tiền Giang (gần Tân An, Long An) |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75430 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2-> T6 Tối 6h - 8h |
Ấp Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Chợ Gạo, Tiền Giang (gần Tân An, Long An) |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75277 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, CN |
Thúc Tề, Hòa Khê, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75372 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối rảnh từ 5h30 (chọn) |
Phạm Nhữ Tăng, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75426 |
Lớp 1: Anh Văn Tích Hợp 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h30 - 7h, T7 chiều 4h - 5h30 |
Bến Vân Đồn, Phường 9, Quận 4, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75425 |
Lớp 1: Anh Văn Tích Hợp 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h30 - 7h, T7 chiều 4h - 5h30 |
Bến Vân Đồn, Phường 9, Quận 4, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75423 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối trừ T4, 6 |
Ngõ 2 Phố Xóm, Phường Phú Lương, Hà Đông, Hà Nội(gần trường ĐH Đại Nam) |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75421 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng |
Khu Phố An Điền, Đường ĐT 748, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75229 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h |
Thống Nhất, P15, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75413 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Tối 7h - 8h30 |
Đường số 7, Phường 1, Gò Vấp, TPHCM |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75409 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Nguyễn Thái Sơn, P3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
4,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75405 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 7h30 |
Đường Số 5, KDC Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75391 |
Lớp 7: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Phùng Chí Kiên, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75386 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường NK13, Phường Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75381 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4 chiều 5h30 - 7h30 |
Sân Vận Động Thanh Oai, Bình Minh, Thanh Oai, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ dạy thêm nâng cao |
Đăng ký |
| 75377 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 tối 7h hoặc 7h30 |
Đường B6, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 75108 |
Lớp 12: Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h30 trở đi |
Nguyễn Hữu Trí, Tân Túc, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 75072 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h30 - 9h (chọn) |
Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75130 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h -> 9h (chọn) |
Lê Văn Quới, P. Bình Hưng Hòa, Bình Tân, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75374 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 chiều 5h30 trở đi; T7 sáng sau 9h |
Đồng An, Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75373 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h30 - 8h |
Vinhomes Symphony, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75367 |
Lớp 11: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 5, 7 Tối 6h trở đi |
Phạm Hùng ( nối dài), Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75366 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 5, 7 Tối 6h trở đi |
Phạm Hùng ( nối dài), Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75178 |
Lớp 7: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 Tối |
C/Cư Prosper Plaza- Phan Văn Hớn, Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy ở trường |
Đăng ký |
| 75317 |
Lớp 10: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 Chiều 4h30- 6h |
Trần Bạch Đằng, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75345 |
Lớp 2: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5; Sáng T7 |
Dương Đức Hiền, Kim Sơn, Gia Lâm, Hà Nội |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75340 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường DT52, Xã Long Phước, Bà Rịa, Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75327 |
Lớp 7: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 4 Tối 6h30 -> 9h |
Khu dân cư Hạnh Phúc, Đường Nguyễn Văn Linh, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75305 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h (trừ T7, CN) |
Trần Hưng Đạo, Điện Ngọc, Điền Bàn, Quảng Nam |
 |
1,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75303 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h (trừ T7, CN) |
Trần Hưng Đạo, Điện Ngọc, Điền Bàn, Quảng Nam |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75297 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5, 7 |
Đoàn Như Hài, P13, Quận 4, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75079 |
Lớp 8: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Hoa Lan, Hiệp Thành city, Hiệp Thành(cũ), Quận 12, TP.HCM |
 |
3,500,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75287 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp Xếp ( trừ T7, CN) |
Chung Cư Masteri, Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75286 |
Lớp 1: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Ấp Kĩnh Nhượng, Xã Vĩnh Hòa, Phú Giáo, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75284 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi |
Đường 2D Nối Dài, An lạc, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75271 |
Lớp 12 + Luyện Thi Đại Học: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối |
Vũ Tông Phan, Khương Đình, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ chuyên Lý |
Đăng ký |
| 75260 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 5, CN(chọn) |
Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75137 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối (trừ T2, 6) |
Khu Đấu Giá Ngô Thì Nhậm, Hà Cầu, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75250 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 tối |
Trịnh Khắc Lập, Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TP.HCM |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75247 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Ấp Bến Sắn, Phước Thiền, Nhơn Trạch, Đông Nai(gần chợ ông hảo bến sắn) |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75240 |
Lớp 6: Toán - Văn - Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h - 8h |
Bà Điểm 4, Ấp Tiền Lân, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75233 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Sáng 8h30 - 10h |
Hiệp Thành 17, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75228 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn) |
Đường DX02, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75227 |
Lớp 8 + Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6; CN Sắp Xếp |
Vinhomes Ocean Park , Gia Lâm, Hà Nội |
 |
4,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75222 |
Lớp 8: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 9h |
Tân Thới Hiệp 20, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75114 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Chung cư Celadon, Đường N1, P. Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy khối 5 trường tiểu học |
Đăng ký |
| 75200 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 7h - 8h30 |
Thống Nhất, P16, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ Dạy toán trường THCS |
Đăng ký |
| 75183 |
Lớp 10: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 chiều 5h hoặc 5h30; T7 sáng 9h hoặc 9h30 |
Đặng Thúc Vịnh, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 75182 |
Lớp 10: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4 chiều 5h hoặc 5h30; T7 sáng 9h hoặc 9h30 |
Đặng Thúc Vịnh, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74941 |
Lớp 6: Toán - Nâng Cao 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h30 - 7h |
Phổ Quang, P2, Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75172 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 6 (chọn) |
Đường Số 1, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Y Dược |
Đăng ký |
| 75171 |
Lớp 10: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 6 (chọn) |
Đường Số 1, Phong Phú, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ Y Dược |
Đăng ký |
| 75165 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 6 tối |
Nguyễn Ngọc Nại, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75164 |
Lớp 10: Vẽ 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 tối 6h - 7h30 |
Tân Thới Nhất 21, Tân Thới Nhất, Quận 12, TPHCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75159 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 4, 5 chọn 1b và 1b sáng T7 hoặc Sáng CN |
Ngõ 158 Ngọc Hà, Ba Đình, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75054 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối 7h - 9h, T7 Sắp Xếp |
Quốc Lộ 1A, Tân Biên, Biên Hòa, Đồng Nai(Gần Chợ Sặt) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75150 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối |
Phố Đại Linh, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 75134 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp Xếp (Trừ T7, CN) |
Chung Cư Bàu Tràm, Trung Lập 7, Hải Vân, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75120 |
Lớp 11: Toán - Lý 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối 6h - 8h |
Nguyễn Văn Linh, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM(Gần cầu Ông Bé) |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 75107 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 chiều 5h30 - 7h |
Liên Ấp 1 - 2, Xã Tân Vĩnh Lộc (Vĩnh Lộc B, Bình Chánh cũ) TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75106 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 4 Tối, T7 Sắp Xếp(chọn) |
Khu Đô Thị Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ có thành tích môn toán |
Đăng ký |
| 75096 |
Lớp 5: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h trở đi |
Đường 2D Nối Dài, An lạc, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75086 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h - 6h30 |
Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Bình Tân, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75073 |
Lớp 7: Tiếng Nhật Căn Bản 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5, 7 chiều 3h - 5h chọn |
Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75008 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN Chiều 5h - 6h30 |
C/cư Kim Sơn 1, Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Bình Thạnh, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 75068 |
Lớp 12: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 chiều 5h30 - 7h |
Đường Tránh Nam Hải Vân, Phú Hạ, Hòa Sơn, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75065 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T5 tối 7h - 8h30; CN chiều hoặc tối |
Đường TCH 08, Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm hóa, ĐH Y Dược |
Đăng ký |
| 75052 |
Lớp 7: Anh Văn Tích Hợp 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h15 hoặc 6h30, T7 Sắp Xếp |
Trường Chinh, Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 75049 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 5, 6 Tối 6h - 7h30 |
Bình Lợi, P13, Bình Thạnh, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam chuyên toán |
Đăng ký |
| 75040 |
Hệ Đại học: Ielts 5.0-5.5 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T3, 4, 7 |
Nguyễn Ái Quốc, Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 75039 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T6 và Sáng CN |
TDP Tam Sơn, Phường Tùng Thiện, Sơn Tây, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ năm 3, 4 |
Đăng ký |
| 75037 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 tối 7h - 8h30; CN chiều hoặc tối |
Đường TCH 08, Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Tốt nghiệp Sư phạm hóa, ĐH Y Dược |
Đăng ký |
| 74945 |
Lớp 10: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng T7, CN chọn |
Đường Số 1, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ đang dạy trường THPT |
Đăng ký |
| 74886 |
Lớp 9: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7 Chiều, CN Sáng |
Đường 30/4, P11, TP. Vũng Tàu |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74867 |
Lớp 8: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 hoặc 6h |
Đường D5B, Phú Mỹ, Q7, TP.HCM |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74939 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h hoặc 7h15 |
Tân Sơn, P12, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74998 |
Lớp 5 + Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Tối 6h30 - 8h |
Phạm Văn Đồng, Cầu Xéo, Long Thành, Đồng Nai |
 |
2,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74987 |
Lớp 7: Kèm Báo Bài Các Môn 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Ấp 4B, Vĩnh Lộc B, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nam, Nữ năm 3.4 |
Đăng ký |
| 74639 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 7 tối 6h trở đi |
Chung cư 21 Tầng Hodeco, Phường Tam Thắng, Vũng Tàu |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74981 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN sắp xếp |
Quốc Lộ 1A, Xã Tây Hòa, Trảng Bom, Đồng Nai(gần trạm cân) |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74979 |
Lớp 3: Tiếng Anh - 4 kỹ Năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5, 6 |
Chuyên Dùng Chính, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Năm 1, 2 ngành Sư Phạm Anh ĐHSP TPHCM |
Đăng ký |
| 74972 |
Lớp 7: Văn - Sử - Địa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Sáng 7h30 - 9h |
Lê Bình, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ ngoài 35 tuổi |
Đăng ký |
| 74967 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4, 5, 6, CN và tối rảnh các ngày |
Thôn Tây Xá, Xã Hoàng Kim, Mê Linh, Hà Nội(gần bệnh viện Đa khoa Mê Linh) |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74966 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4, 5, 6, CN và tối rảnh các ngày |
Thôn Tây Xá, Xã Hoàng Kim, Mê Linh, Hà Nội(gần bệnh viện Đa khoa Mê Linh) |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74961 |
Lớp 6: Toán - Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h trở đi |
Nguyễn Trường Tộ, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ Sư phạm hoặc Y; 10/12 dạy |
Đăng ký |
| 74952 |
Lớp 12: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T5, 7, CN |
Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội |
 |
4,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74950 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 7h - 9h |
Xã Tòng Bạt, Ba Vì, Hà Nội (Gần UBND Xã Tòng Bạt) |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74933 |
Lớp 5: Tiếng Anh - 4 kỹ năng 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, 7 Tối 6h30 hoặc 7h |
Chung cư Phú Đông Premier, số 42 Lê Trọng Tấn, Bình Đường, Dĩ An, Bình Dương |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 73672 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng CN |
Phố Hoa Động, Phường Cự Khối, Long Biên, Hà Nội |
 |
720,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74920 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 Tối |
Ngõ 34, Xuân La, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74916 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 6h30 - 8h |
Xô Viết Nghệ Tĩnh, P25, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74914 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều (trừ T2, 4) hoặc Tối rảnh hết(chọn) |
ĐT 741, Hòa Lợi, Bến Cát, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74816 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Đường ĐT 746, Bến Cát, Bình Dương |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74707 |
Lớp 1 + Lớp 6: Đàn Piano 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 6 tối 7h30 - 9h |
Chung cư Brilliant, Celadon City, N1 đường Sơn Kỳ, Tân Phú, TP.HCM |
 |
3,200,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74906 |
Lớp 7: Toán - Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Sắp Xếp |
Hữu Nghị, Xuân Khanh, Sơn Tây, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74904 |
Lớp 7: Tiếng Pháp Luyện B2 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 4h30 - 6h (trừ T7, CN) |
28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
8,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74903 |
Lớp 7: Tiếng Pháp Luyện B2 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chiều 4h30 - 6h (trừ T7, CN) |
28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74900 |
Lớp 6: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
C/Cư CC1 Newspace- Mai Chí Thọ, Giang Biên, long Biên, Hà Nội |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74892 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 tối 7h; chiều CN |
Chung Cư CityLand, Đường Số 9, P10, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74887 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 tối 6h30 - 8h30, T7 Sáng 9h45 - 11h45 |
Ngõ Thống Nhất, Cự Khối, Long Biên, Hà Nội |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74885 |
Lớp 7: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 3 Tối 6h30 - 8h30, T7 Sáng 9h30 - 11h30 |
C/Cư Diamond Brilliant - Đường N3, P. Sơn Kỳ, Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Bách khoa, KHTN |
Đăng ký |
| 74884 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 tối 6h30 - 8h30 |
Lạc Long Quân, P3, Quận 11, TP.HCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 73888 |
Lớp 5: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T7, CN chiều 5h - 6h30 |
Lê Thánh Tông Nối Dài, Phường Tân Phước, Tân Thành, Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74880 |
Lớp 12: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 7 (chọn) |
Phúc Tân, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74879 |
Lớp 12: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5, 7 (chọn) |
Phúc Tân, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74870 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h - 8h30 T2 -> T6 (chọn) |
Đào Duy Từ, Hàng Bườm, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74863 |
Lớp 6: Toán - Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Sáng 8h - 10h |
Yến Nê 2, Hòa Tiến, Hòa Vang, Đà Nẵng |
 |
1,560,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74741 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5, 6, 7 Tối 6h hoặc 6h30 |
Ấp Bà Phái, Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74850 |
Lớp 6: Anh Văn Tích Hợp 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h30 - 9h |
Hoàng Quốc Việt, Phú Thuận, Quận 7, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74849 |
Lớp 9: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h hoặc 7h30 (trừ T4, CN) |
Nguyễn Sơn, Long Biên, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74848 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2, 6,7,CN; Tối T2, 5 (chọn) |
Khu Đô Thị Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74845 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Chung cư Celadon, Đường N1, P. Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy khối 5 trường tiểu học |
Đăng ký |
| 74844 |
Lớp 8: Toán - Văn - Khoa Học Tự Nhiên 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 6h - 8h |
Đường Phú Chánh 30, Phú Chánh, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74842 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 tối 7h30 - 9h |
Hoàng Tăng Bí, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ khoa anh năm 3 trở lên |
Đăng ký |
| 74837 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Sáng; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Khu Đô Thi Xa La, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,360,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74726 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T4, 6 Chiều 5h - 6h30 |
Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74826 |
Lớp 5 + Luyện Thi Trần Đại Nghĩa: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Đường ĐHT17, Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đầu tháng 12 dạy |
Đăng ký |
| 74820 |
Lớp Lá: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Rèn Chữ 4 Buổi/Tuần, Chiều 5h - 8h30 tối (học 3,5 tiếng) |
Đường N3S, KDC Ấp 4, Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74819 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Chiều 3h30 - 5h |
Phạm Ngọc Thạch, Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74793 |
Lớp 12: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h trở đi |
Nguyễn Văn Tạo, Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74792 |
Lớp 12: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5 Tối 6h trở đi |
Nguyễn Văn Tạo, Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74790 |
Lớp 9: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 chiều 4h30 -> tối |
Chung Cư Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74782 |
Lớp 8: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5, CN Tối 6h30 hoặc 7h |
Hồ Văn Huê, P9, Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ giọng miền nam |
Đăng ký |
| 74780 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối Sắp Xếp |
Nguyễn Ái Quốc, Hố Nai, Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74776 |
Lớp 8: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 5, 6 (chọn) |
Huỳnh Thúc Kháng, Ba Đình, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Văn |
Đăng ký |
| 74771 |
Lớp 6: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối và T7 hoặc CN sắp xếp chọn 2b |
128 Hồng Hà, P9, Phú Nhuận, TPHCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ Sư phạm anh |
Đăng ký |
| 74770 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 tối và T7 hoặc CN sắp xếp chọn 2b |
128 Hồng Hà, P9, Phú Nhuận, TPHCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ĐHSP ngành Sư phạm Toán |
Đăng ký |
| 74767 |
Lớp 7 + Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T6, CN |
Đường Số 2- Quốc Lộ 13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,800,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ 27t -> 35 tuổi |
Đăng ký |
| 74765 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 7h - 9h |
Đường Số 6, KDC Đại Phúc, Bình Hưng, Bình Chánh, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ Sư Phạm Anh |
Đăng ký |
| 74761 |
Lớp 9: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối Sắp Xếp |
Nguyễn Ái Quốc, Hố Nai, Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74759 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 tối 7h - 8h30 |
Tôn Quang Phiệt, P10, Vũng Tàu |
 |
2,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74746 |
Lớp 6: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối từ 5h30 |
Bàu Giã, Phước Vĩnh An, Củ Chi, TP.HCM |
 |
2,100,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74737 |
Lớp 11: Anh Văn IELTS - (mục tiêu 6.5) 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 hoặc T3, 5 tối 7h - 8h30 |
Đường 1B, Melosa Khang Điền, Phú Hữu, Quận 9, TPHCM |
 |
3,200,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74736 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 hoặc T3, 5 tối 7h - 8h30 |
Đường 1B, Melosa Khang Điền, Phú Hữu, Quận 9, TPHCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74558 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T5; T7, CN Sắp Xếp (chọn) |
Ấp Tam Đông, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74621 |
Lớp 5: Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 5h30 - 7h |
Huỳnh Tấn Phát, Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74697 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2-> T5 Tối 7h - 9h chọn 2b |
Euro Window, Đông Trù, Đông Anh, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74696 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2-> T5 Tối 7h - 9h chọn 2b |
Euro Window, Đông Trù, Đông Anh, Hà Nội |
 |
1,440,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74681 |
Lớp 7: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 , 4 Tối 7h hoặc 7h30 (chọn) |
Chung Cư Bộ Đội Biên Phòng, Phường 3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ ngoài 30 tuổi |
Đăng ký |
| 74677 |
Lớp 7: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 tối; T7, CN sắp xếp |
Dũng Sỹ Thanh Khê, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74546 |
Lớp 11: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T5 Tối và T7 Sáng |
Đường Số 12, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74658 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 6 tối; T7, CN Sáng (chọn) |
Chung Cư Ngọc Lan- Phường Phú Thuận, Q7, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74655 |
Lớp 12: Lý 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 6h hoặc 6h30 |
Đường Số 48, Cát Lái, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74624 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 6h30 - 8h |
Lê Văn Sỹ, P14, Quận 3, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ tốt nghiệp sư phạm toán |
Đăng ký |
| 74617 |
Lớp 9: Tiếng Hàn Căn Bản 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sắp xếp |
Phú Viên, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74604 |
Lớp 6: Toán 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T6 Tối |
Tạ Quang Bửu, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74600 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Mạc Đỉnh Chi, Phường 4, TP. Vũng Tàu |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74508 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T3, 5 |
Mạc Đỉnh Chi, Phường 4, TP. Vũng Tàu |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74358 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Thôn Tam Đồng, Xã Tiến Thắng, Mê Linh, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74560 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ 30 - 35 tuổi |
Đăng ký |
| 74557 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 tối 7h hoặc 7h30 |
Đường số 8, Xã Phú Xuân, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74407 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5 Chiều 2h - 5h; T7 Sáng chọn |
An Thọ 2, An Thọ, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74408 |
Lớp 12: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5 Chiều 2h - 5h, T7 Sáng chọn |
An Thọ 2, An Thọ, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74455 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối (chọn) |
Đường DX02, Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74541 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T7, CN Chiều |
Cổng KCX Linh Trung 3, KP Suối Sâu, An Tịnh, Trảng Bàng, Tây Ninh |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74515 |
Lớp 6: Toán - Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 5 Chiều 5h30 - 7h |
628C Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74499 |
Lớp 1: Tiếng Việt - Rèn Chữ 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Bùi Viện, Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ đang dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 74493 |
Lớp 6: Toán - Văn - Tiếng Anh - Khoa Học Tự Nhiên - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, CN -> T5 chiều 3h - 5h |
Phạm Hồng Thái, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
2,500,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74481 |
Lớp Lá: Vừa Học Vừa Chơi (HS 4 tuổi) 5 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h30- 8h |
Đào Tông Nguyên, Thị Trấn Nhà Bè, TP.HCM |
 |
5,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74208 |
Lớp 6: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối 6h30; T4 tối 7h30(chọn) |
Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
1,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74446 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 tối 6h - 8h; CN chiều 4h - 6h |
C/Cư Lê Thành - Hồ Văn Long, Tân Tạo, Bình Tân, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74448 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối 7h - 9h |
Bàu Cạn, Long Phước, Long Thành, Đồng Nai |
 |
2,160,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74312 |
Lớp 8: Toán - Văn 4 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Lý Thái Tổ, Phước Thiền, Nhơn Trạch, Đồng Nai(gần trường TH Phước Thiền 3) |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74417 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h-8h |
Cư Xá Hưng Lợi 2, Uyên Hưng, Tân Uyên, Bình Dương |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74414 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Sáng T2, 6,7,CN; Tối T2, 5 (chọn) |
Khu Đô Thị Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74390 |
Lớp 12: Tiếng Anh - Luyện ielts 7.5 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Sáng sắp xếp |
Nguyễn Tất Thành, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
4,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Giáo viên Nam, Nữ có ielts 7.5 trở lên |
Đăng ký |
| 74221 |
Lớp 6: Văn 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 5 Tối 6h30; T4 tối 7h30 |
Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh |
 |
700,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74369 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
C/cư The Link Ciputra, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74264 |
Lớp 12: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều 5h30 - 7h |
Giồng Cát, Tân Phú Trung, Củ Chi, TP.HCM |
 |
1,760,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74362 |
Lớp 12: Tiếng Anh - Luyện Ielts 6.5 -> 7.0 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4 |
Nguyễn Văn Quá, Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,600,000 đồng/tháng |
- CK: 35% - TTT: 35% |
Giáo viên Nữ có ielts 7.5 trở lên |
Đăng ký |
| 74309 |
Lớp 10: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 chiều 5h30 hoặc 6h |
Phan Văn Trị, P5, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ chuyên toán |
Đăng ký |
| 74325 |
Lớp 11: Tiếng Anh 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối trừ T2, 4 |
Lưu Quý Kỳ, Hải Châu, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74301 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 7h - 8h30 |
208 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ Dạy trường tiểu học |
Đăng ký |
| 74273 |
Lớp 12: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối sắp xếp |
Song Hành, Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74259 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Chiều 4h30 - 6h |
Phố Thành Thái, Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74238 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối 7h45 - 9h15 trừ T7, CN |
Đường Số 39, Bình Trưng Đông, Quận 2, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74157 |
Lớp 10: Hóa 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Chiều T4 và Sáng CN |
Lê Văn Lương, Phước Kiển, Nhà Bè, TP.HCM |
 |
1,600,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74212 |
Lớp 12: Sinh 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3 Tối; T7 chiều hoặc tối |
Bùi Xương Trạch, Thanh Xuân, Hà Nội |
 |
880,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 74207 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ 30 - 35 tuổi |
Đăng ký |
| 74184 |
Lớp 9: Khoa Học Tự Nhiên 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Chủ Nhật Sắp Xếp |
Tòa Nhà The Light, Tố Hữu, Khu Đô Thị Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74055 |
Lớp 11: Toán 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T3, 5, 7 tối 7h30 - 9h30 |
Phó Đức Chính, P. An Hải, Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74167 |
Lớp 1: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Tối 6h30 - 8h30 |
Phó Đức Chính, P1, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,040,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ ĐH Sư phạm ngành Giáo Dục Tiểu Học |
Đăng ký |
| 74166 |
Lớp 7: Toán - Văn - Tiếng Anh 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 -> T6 Tối 6h - 8h |
Lê Trọng Tấn, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
2,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nam |
Đăng ký |
| 73674 |
Lớp 4: Toán - Tiếng Việt 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 (chọn) |
Khu dân cư 124, Duyên Thái, Thường Tín, Hà Nội |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74124 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3, 5 Tối 7h - 8h30 |
Đường Số 29, Bình Trị Đông B, Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 74061 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 6 Chiều 2h - 4h |
Nguyễn Hoàng, Sông Trầu, Trảng Bom, Đồng Nai |
 |
1,680,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74073 |
Lớp 10: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T6 Tối 7h - 9h |
Trịnh Công Sơn, Tây Hồ, Hà Nội |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74070 |
Lớp 2: Toán - Tiếng Việt - Rèn Chữ 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5 Tối 6h - 8h |
Phạm Hồng Thái, Phường 7, Vũng Tàu |
 |
1,800,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 72634 |
Lớp 8: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 4 Tối 7h - 8h30 |
Nguyễn Văn Tố, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ dạy toán trường THCS |
Đăng ký |
| 74057 |
Lớp 5: Toán - Tiếng Việt 3 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T2, 3, 5 Tối 6h -> 8h30 (chọn) |
Đường TL 37, Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74041 |
Lớp 8: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3, 5 Tối 6h - 8h(chọn) |
Bình Hoà 4, Khuê Trung, Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
1,200,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 74030 |
Lớp 3: Toán - Tiếng Anh - Tiếng Việt - Dạy Báo Bài 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2 - T7 tối 7h - 9h; CN sắp xếp |
Hùng Vương, Ấp 1, Long Thọ, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
 |
3,000,000 đồng/tháng |
- CK: 30% - TTT: 30% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74015 |
Lớp 11: Toán 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 3 |
Bá Nội, Hồng Hà, Đan Phượng, Hà Nội |
 |
1,760,000/2 HS đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ |
Đăng ký |
| 74005 |
Lớp 8: Khoa Học Tự Nhiên 2 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T4 Tối 6h - 8h; CN Chiều 3h - 5h |
Trần Cao Vân, Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
1,000,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 73985 |
Lớp 9: Tiếng Anh 3 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, Tối T2, 4, 6 |
Thổ Quan, Quận Đống Đa, Hà Nội |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 25% - TTT: 25% |
Sinh viên Nam, Nữ ĐH Ngoại Thương |
Đăng ký |
| 73943 |
Lớp 6: Toán - Văn - Tiếng Anh 5 Buổi/Tuần, Dạy 120 phút/buổi, T2, 4, 5, 6, 7 Sáng 8h hoặc 8h30 |
Trương Vân Lĩnh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
2,400,000 đồng/tháng |
- CK: 28% - TTT: 28% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |
| 73907 |
Lớp 12: Văn 2 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, T3 tối 7h30 - 9h, CN chiều 1h - 2h30 |
Nguyễn Văn Thương, P25, Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Giáo viên Nữ |
Đăng ký |
| 73867 |
Lớp 11: Lý 1 Buổi/Tuần, Dạy 90 phút/buổi, Tối T4 |
Chung cư Kỷ Nguyên, Nguyễn Lương Bằng, Phú Mỹ, Quận 7, TPHCM |
 |
800,000 đồng/tháng |
- CK: 38% - TTT: 38% |
Sinh viên Nữ |
Đăng ký |